toothpick

/'tu:θpik/
Học thuật
Thân thiện
toothpick

A man uses a toothpick after eating a meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tăm (xỉa răng): Một vật nhỏ, mảnh, thường làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại, dùng để loại bỏ thức ăn mắc kẹt giữa các kẽ răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After dinner, he used a toothpick. (Sau bữa tối, anh ấy đã dùng một cây tăm.)
    • The restaurant provides toothpicks at the counter. (Nhà hàng cung cấp tămquầy tính tiền.)
    • Be careful not to hurt your gums with a toothpick. (Hãy cẩn thận để không làm tổn thương nướu răng bằng tăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as thin as a toothpick": gầy như que tăm, rất gầy.
    • The model was as thin as a toothpick. (Người mẫu đó gầy như que tăm.)
  • "toothpick holder": hộp đựng tăm, ống đựng tăm.
    • She bought a ceramic toothpick holder for the dining table. ( ấy mua một hộp đựng tăm bằng gốm cho bàn ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Toothpick-thin (tính từ): cực kỳ mảnh khảnh, gầy.
    • He had toothpick-thin legs. (Anh ta đôi chân gầy như que tăm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dental pick (danh từ): dụng cụ chuyên nghiệp hơn để làm sạch kẽ răng, thường do nha sĩ sử dụng.
toothpick

A man uses a toothpick after eating a meal.

danh từ
  1. tăm (xỉa răng)

Từ có nhắc đến "toothpick"