toothpick
/'tu:θpik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tăm (xỉa răng): Một vật nhỏ, mảnh, thường làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại, dùng để loại bỏ thức ăn mắc kẹt giữa các kẽ răng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After dinner, he used a toothpick. (Sau bữa tối, anh ấy đã dùng một cây tăm.)
- The restaurant provides toothpicks at the counter. (Nhà hàng cung cấp tăm ở quầy tính tiền.)
- Be careful not to hurt your gums with a toothpick. (Hãy cẩn thận để không làm tổn thương nướu răng bằng tăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as thin as a toothpick": gầy như que tăm, rất gầy.
- The model was as thin as a toothpick. (Người mẫu đó gầy như que tăm.)
- "toothpick holder": hộp đựng tăm, ống đựng tăm.
- She bought a ceramic toothpick holder for the dining table. (Cô ấy mua một hộp đựng tăm bằng gốm cho bàn ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Toothpick-thin (tính từ): cực kỳ mảnh khảnh, gầy.
- He had toothpick-thin legs. (Anh ta có đôi chân gầy như que tăm.)
Từ đồng nghĩa
- Dental pick (danh từ): dụng cụ chuyên nghiệp hơn để làm sạch kẽ răng, thường do nha sĩ sử dụng.