date of reference

Học thuật
Thân thiện
date of reference

The astronomer recorded the star's position using a specific date of reference.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời điểm tham chiếu: Một ngày hoặc thời điểm cụ thể, được chọn một cách tùy ý hoặc theo quy ước, dùng làm mốc để so sánh, tính toán hoặc ghi lại các thông tin khác. Trong thiên văn học, đây thời điểm cố định để ghi nhận tọa độ của các thiên thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coordinates of the star are calculated relative to a specific date of reference. (Tọa độ của ngôi sao được tính toán dựa trên một thời điểm tham chiếu cụ thể.)
    • All historical data in this study uses January 1, 2000, as its date of reference. (Tất cả dữ liệu lịch sử trong nghiên cứu này lấy ngày 1 tháng 1 năm 2000 làm mốc thời gian tham chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thiên văn học đo đạc: "date of reference" thường chỉ một kỷ nguyên thiên văn (như J2000.0) được dùng làm mốc chuẩn cho hệ tọa độ thiên văn.
    • The J2000.0 epoch is a standard date of reference for celestial coordinates. (Kỷ nguyên J2000.0 một mốc thời gian tham chiếu chuẩn cho tọa độ thiên văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Reference date (n): Ngày tham chiếu. (Đây một cụm từ đồng nghĩa, thường được dùng thay thế lẫn nhau).
  • Epoch (n): Kỷ nguyên, thời kỳ. (Trong bối cảnh kỹ thuật, đặc biệt thiên văn học, từ này có nghĩa rất gần với "date of reference").
Từ đồng nghĩa
  • Benchmark date: Ngày mốc chuẩn.
  • Fixed date: Ngày cố định.
  • Time zero: Thời điểm gốc (0).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "date of reference")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "date of reference")

date of reference

The astronomer recorded the star's position using a specific date of reference.

Noun
  1. Kỷ nguyên, thời đại
  2. thời kỳ, giai đoạn

Từ đồng nghĩa