epoch
/'i:pɔk/
Học thuậtThân thiện
The fossil record shows distinct changes from one geological epoch to the next.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỷ nguyên, thời đại: Một khoảng thời gian dài trong lịch sử hoặc đời sống được đánh dấu bởi những sự kiện, đặc điểm hoặc phát triển đặc biệt, quan trọng.
- Thời điểm bắt đầu của một kỷ nguyên: Khoảnh khắc hoặc sự kiện đánh dấu sự khởi đầu của một thời kỳ mới.
- Đơn vị thời gian địa chất: Một đơn vị thời gian trong thang địa tầng, là một phần của một kỷ (period) và được chia nhỏ hơn thành các thế (ages).
- Mốc thời gian (trong thiên văn học): Một ngày tháng cố định được chọn làm điểm tham chiếu để ghi lại thông tin (như tọa độ của một thiên thể).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The invention of the internet marked a new epoch in human communication. (Việc phát minh ra internet đã đánh dấu một kỷ nguyên mới trong giao tiếp của con người.)
- We are living in an epoch of rapid technological change. (Chúng ta đang sống trong một thời đại của sự thay đổi công nghệ nhanh chóng.)
- The Jurassic period is divided into several epochs. (Kỷ Jura được chia thành nhiều thế địa chất.)
- The coordinates of the star are calculated relative to a specific epoch. (Tọa độ của ngôi sao được tính toán dựa trên một mốc thời gian cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make an epoch" / "to mark an epoch": Mở ra một kỷ nguyên, đánh dấu một thời đại.
- His revolutionary theory made an epoch in the field of physics. (Lý thuyết cách mạng của ông đã mở ra một kỷ nguyên trong lĩnh vực vật lý.)
"epoch-making" (tính từ): Mang tính bước ngoặt, có ý nghĩa mở ra một thời đại mới.
- The discovery of penicillin was an epoch-making event in medicine. (Việc phát hiện ra penicillin là một sự kiện mang tính bước ngoặt trong y học.)
Biến thể và từ gần giống
- Epochal (adj): Thuộc về một kỷ nguyên, có tầm quan trọng của một thời đại.
- The conference was an epochal moment for the movement. (Hội nghị là một khoảnh khắc có tầm quan trọng của một thời đại đối với phong trào.)
Từ đồng nghĩa
- Era (n): Kỷ nguyên, thời đại (thường dùng cho các giai đoạn lịch sử dài).
- Age (n): Thời đại, thời kỳ (có thể ngắn hơn epoch).
- Period (n): Giai đoạn, thời kỳ (một khoảng thời gian có đặc điểm riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "epoch")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "epoch")
The fossil record shows distinct changes from one geological epoch to the next.
danh từ
- sự bắt đầu của một kỷ nguyên (trong lịch sử, trong đời...)
- to make an epochmở ra một kỷ nguyên