epoch

/'i:pɔk/
danh từ
  1. sự bắt đầu của một kỷ nguyên (trong lịch sử, trong đời...)
    • to make an epoch
      mở ra một kỷ nguyên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "epoch"

Từ có nhắc đến "epoch"

epoch
The fossil record shows distinct changes from one geological epoch to the next.