dative case

Noun
  1. (ngôn ngữ học) cách tặng thể (danh từ chức năng làm tân ngữ gián tiếp của động từ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dative case
The teacher writes a sentence on the board and circles the word in the dative case.