dative

/'deitiv/
Học thuật
Thân thiện
dative

The teacher explains the dative case to the students.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Tặng cách: Một trường hợp ngữ pháp (case) trong một số ngôn ngữ, biểu thị danh từ hoặc đại từ đối tượng gián tiếp của động từ, thường chỉ người hoặc vật nhận được lợi ích từ hành động.
  2. Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • (Thuộc) tặng cách: liên quan đến hoặc chức năng của tặng cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In German, the pronoun 'mir' (to me) is in the dative. (Trong tiếng Đức, đại từ 'mir' (cho tôi) ở tặng cách.)
    • The dative is used to indicate the recipient of the gift. (Tặng cách được dùng để chỉ người nhận quà.)
  • Tính từ:

    • The word has a dative ending. (Từ đó một hậu tố tặng cách.)
    • This is a dative construction. (Đây một cấu trúc tặng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dative case: Thuật ngữ tiếng Anh chỉ "tặng cách".

    • Latin has a dative case for indirect objects. (Tiếng Latin tặng cách cho tân ngữ gián tiếp.)
  • Ethical dative (Dativus ethicus): Một cách dùng tặng cách trong một số ngôn ngữ để biểu thị sự quan tâm hoặc lợi ích về mặt tình cảm của người nói, thường không dịch trực tiếp được.

    • In the Spanish phrase "Se me cayó el libro" (The book fell on me), "me" is an ethical dative. (Trong cụm tiếng Tây Ban Nha "Se me cayó el libro", "me" một tặng cách tình thái.)
Biến thể từ liên quan
  • Dativ (n): Cách viết của "dative" trong tiếng Đức.
  • Dativo (n): Cách viết của "dative" trong tiếng Tây Ban Nha Ý.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Indirect object case: Cách gọi khác để chỉ chức năng của tặng cách trong phân tích cú pháp tiếng Anh (mặc dù bản thân tiếng Anh không biến tố tặng cách rõ ràng).
    • In the sentence "I gave her a book", 'her' functions as the indirect object, equivalent to a dative in other languages. (Trong câu "I gave her a book", 'her' chức năng như tân ngữ gián tiếp, tương đương với tặng cách trong các ngôn ngữ khác.)
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ dative chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu ngôn ngữ học hoặc khi học các ngôn ngữ hệ thống biến tố như tiếng Đức, Nga, Latin, Hy Lạp cổ.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, không hình thái từ riêng biệt cho tặng cách. Chức năng của tặng cách được thể hiện thông qua trật tự từ giới từ (như 'to' hoặc 'for').
    • I sent a letter to my friend. (Tôi đã gửi một thư cho bạn tôi.) - Cụm "to my friend" thực hiện chức năng tặng cách.
dative

The teacher explains the dative case to the students.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) tặng cách
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) tặng cách