dative

/'deitiv/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) tặng cách
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) tặng cách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dative
The teacher explains the dative case to the students.