datura
/də'tjuərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cà độc dược: Một loại cây thuộc họ Cà (Solanaceae), thường có hoa hình loa kèn lớn, quả có gai, và chứa các chất độc alkaloid mạnh như scopolamine và atropine. Tên khoa học của chi này là Datura.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Datura is known for its beautiful but poisonous flowers. (Cây cà độc dược được biết đến với những bông hoa đẹp nhưng có độc.)
- Some species of datura have been used in traditional medicine, but with extreme caution. (Một số loài cà độc dược đã được sử dụng trong y học cổ truyền, nhưng với sự thận trọng tối đa.)
- The datura plant can be dangerous if ingested. (Cây cà độc dược có thể nguy hiểm nếu ăn phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Datura stramonium": Tên khoa học của một loài cà độc dược phổ biến, còn được gọi là jimsonweed hoặc thorn apple.
- Datura stramonium is often found growing as a weed. (Cây cà độc dược stramonium thường được tìm thấy mọc như một loài cỏ dại.)
Biến thể và từ gần giống
- Jimsonweed (n): Một tên gọi phổ biến khác cho cây cà độc dược, đặc biệt là loài .
- Thorn apple (n): Tên gọi tiếng Anh khác, mô tả quả có gai của cây.
- Angel's trumpet (n): Tên gọi cho một số loài cây có họ hàng gần (thuộc chi ), thường bị nhầm lẫn với vì hoa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Devil's weed: Cỏ của quỷ (một tên gọi khác do tính độc của cây).
- Stinkweed: Cỏ hôi (ám chỉ mùi của một số loài).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ tên thực vật. Nó không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. Việc sử dụng chủ yếu xoay quanh tên gọi và đặc tính của loài cây này.
danh từ
- (thực vật học) cây cà độc dược