datura

/də'tjuərə/
Học thuật
Thân thiện
datura

Un homme observe avec prudence un datura en fleur dans un jardin botanique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cà độc dược: Một loại cây thuộc họ (Solanaceae), thường hoa hình loa kèn, chứa các chất độc mạnh như scopolamine atropine, có thể gây ảo giác, mê sảng nguy hiểm đến tính mạng nếu ăn phải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le datura est une plante très toxique. (Cây cà độc dượcmột loài thực vật rất độc.)
    • Il ne faut jamais ingérer de datura. (Không bao giờ được ăn/uống cà độc dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "datura stramonium": Tên khoa học của một loài cà độc dược phổ biến, còn được gọi là "herbe du diable" (cỏ của quỷ) hay "trompette des anges" (kèn của các thiên thần).
    • Le Datura stramonium pousse souvent au bord des chemins. (Cây cà độc dược Datura stramonium thường mọc ở bên lề đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Stramoine (n.f): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cây cà độc dược.
  • Trompette des anges (n.f): Tên gọi thông thường dựa trên hình dáng hoa, nhưng cần cảnh báo về độc tính.
  • Solanacée (n.f): Họ thực vật (họ ) cây datura thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Herbe du diable: Cỏ của quỷ (tên gọi dân gian nhấn mạnh tính độc hại).
  • Pomme épineuse: Táo gai (mô tả quả của ).
Lưu ý quan trọng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thực vật học, y học (về chất độc) hoặc cảnh báo nguy hiểm. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến do bản chấtmột danh từ chỉ một loài cây cụ thể nguy hiểm.
datura

Un homme observe avec prudence un datura en fleur dans un jardin botanique.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cà độc dược