daughterly

/'dɔ:teli/
Học thuật
Thân thiện
daughterly

She showed daughterly affection by helping her mother in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc phù hợp với một người con gái: "Daughterly" mô tả những phẩm chất, cảm xúc hoặc hành vi được mong đợi hoặc đặc trưng cho một người con gái, thể hiện sự quan tâm, tình yêu thương trách nhiệm đối với cha mẹ.
    • Thể hiện đạo làm con gái: Từ này nhấn mạnh đến sự hiếu thảo, lòng biết ơn sự chăm sóc một người con gái dành cho cha mẹ mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She showed daughterly affection by taking care of her sick mother. ( ấy thể hiện tình cảm của một người con gái bằng cách chăm sóc người mẹ đang ốm của mình.)
    • His letter was filled with daughterly concern for his parents' well-being. (Bức thư của anh ấy chứa đầy sự quan tâm của một người con đối với sức khỏe của cha mẹ.)
    • It was a daughterly duty to visit her parents every weekend. (Việc thăm cha mẹ mỗi cuối tuần một bổn phận của người con gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Daughterly devotion": Sự tận tụy, hiếu thảo của một người con gái.

    • Her daughterly devotion was evident in the sacrifices she made for her family. (Sự hiếu thảo của với tư cách một người con gái thể hiện qua những hy sinh ấy dành cho gia đình.)
  • "In a daughterly manner": Một cách đầy tình cảm, chu đáo như một người con gái.

    • She comforted her elderly neighbor in a daughterly manner. ( ấy an ủi người hàng xóm lớn tuổi với sự chu đáo như một người con gái.)
Biến thể từ gần giống
  • Daughter (n): Con gái.

    • They have one son and two daughters. (Họ một con trai hai con gái.)
  • Motherly (adj): Như mẹ, đầy tình mẫu tử (tính từ tương ứng dành cho người mẹ).

    • She gave me some motherly advice. ( ấy đã cho tôi một vài lời khuyên đầy tình mẫu tử.)
  • Fatherly (adj): Như cha, đầy tình phụ tử (tính từ tương ứng dành cho người cha).

    • He looked at me with fatherly pride. (Ông ấy nhìn tôi với vẻ tự hào của một người cha.)
Từ đồng nghĩa
  • Filial (adj): Thuộc về hoặc phù hợp với một người con (có thể dùng chung cho con trai hoặc con gái).
    • Filial piety is an important virtue. (Đạo hiếu một đức tính quan trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "daughterly" một tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "daughterly".)

daughterly

She showed daughterly affection by helping her mother in the garden.

tính từ
  1. (thuộc) đạo làm con gái

Từ tương tự