dauphinois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) vùng Dauphiné: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan hoặc đặc trưng cho vùng Dauphiné của nước Pháp.
- Được nấu theo kiểu dauphinois: Mô tả một món ăn, đặc biệt là khoai tây, được chế biến bằng cách nướng với sữa, kem và thường có phô mai.
Danh từ giống đực:
- Phương ngữ Dauphiné: Chỉ phương ngữ của tiếng Occitan hoặc tiếng Pháp được nói ở vùng Dauphiné.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La recette de gratin dauphinois est originaire de cette région. (Công thức món gratin dauphinois có nguồn gốc từ vùng này.)
- Nous avons visité un village au charme dauphinois authentique. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng với vẻ quyến rũ đặc trưng của vùng Dauphiné.)
Danh từ giống đực:
- Certains mots du dauphinois ne sont pas compris ailleurs en France. (Một số từ trong phương ngữ Dauphiné không được hiểu ở những nơi khác trên nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la dauphinoise": (cụm từ chỉ cách thức) theo kiểu Dauphiné, thường dùng trong ẩm thực để chỉ cách nấu với sữa/kem và nướng lên.
- Des pommes de terre à la dauphinoise. (Khoai tây nấu theo kiểu dauphinois.)
Biến thể và từ gần giống
Dauphinoise (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "dauphinois".
- Une spécialité dauphinoise. (Một đặc sản của vùng Dauphiné.)
Dauphine (danh từ giống cái): Tên gọi vùng Dauphiné; cũng là tước hiệu của vợ Thái tử (Đông cung Thái tử phi).
- Gratin dauphinois (danh từ giống đực): Tên đầy đủ của món khoai tây nướng kem nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
- Relatif au Dauphiné: (Tính từ) Liên quan đến vùng Dauphiné.
- Patois du Dauphiné: (Danh từ) Phương ngữ/tiếng địa phương của vùng Dauphiné.
Thành ngữ liên quan
- Fier comme un Dauphinois: Tự hào như một người dân Dauphiné (thành ngữ chỉ tính cách kiêu hãnh, tự hào về quê hương của người dân vùng này).
tính từ
- (thuộc) miền Đô-phi-nê (Pháp)
- à la dauphinoisenấu với trứng sữa (khoai tây)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) phương ngữ Đô-phi-nê