dauphin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Cá heo mỏ: Một loài cá heo có mõm dài và nhọn, thuộc họ Delphinidae.
- (Sử học) Thái tử (con trưởng của vua Pháp): Danh hiệu dành cho người thừa kế ngai vàng của Vương quốc Pháp từ năm 1349 đến năm 1830.
- (Nghĩa rộng) Người kế nghiệp được chọn trước: Chỉ người được chỉ định hoặc chuẩn bị để kế thừa một vị trí quan trọng, đặc biệt là trong chính trị hoặc kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- (Động vật học):
- Le dauphin est un mammifère marin très intelligent. (Cá heo mỏ là một loài thú biển rất thông minh.)
- (Sử học):
- Le futur Louis XVI était le dauphin de France. (Vị vua tương lai Louis XVI từng là Thái tử nước Pháp.)
- (Nghĩa rộng):
- Dans l'entreprise, il est considéré comme le dauphin du PDG. (Trong công ty, anh ta được xem là người kế nghiệp được chọn trước của Tổng giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être le dauphin de quelqu'un": Là người được chỉ định để kế vị, kế nhiệm ai đó.
- Il a été formé pour être le dauphin du directeur actuel. (Anh ấy đã được đào tạo để trở thành người kế nhiệm của vị giám đốc hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Dauphine (danh từ giống cái): Nữ Thái tử (vợ của Thái tử ); người kế nghiệp nữ.
- Delphinidé (danh từ giống đực): (Động vật học) Thuộc họ cá heo.
Từ đồng nghĩa
- (Động vật học): Dauphin commun (cá heo mỏ thường).
- (Sử học): Prince héritier (Thái tử), Héritier du trône (Người thừa kế ngai vàng).
- (Nghĩa rộng): Successeur désigné (Người kế vị được chỉ định), Héritier présomptif (Người thừa kế dự kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "dauphin")
Thành ngữ liên quan
- "Le dauphin et le lion": Một cách ẩn dụ, thường dùng trong văn chương hoặc phân tích chính trị, để chỉ mối quan hệ giữa người kế vị (hiền hòa, linh hoạt như cá heo) và người lãnh đạo đương nhiệm (mạnh mẽ, uy quyền như sư tử).
{{dauphin}}
danh từ giống đực
- (động vật học) cá heo mỏ
- (sử học) thái tử (con trưởng của vua Pháp)
- (nghĩa rộng) người kế nghiệp chọn trước