dauphin

{{dauphin}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá heo mỏ
  2. (sử học) thái tử (con trưởng của vua Pháp)
  3. (nghĩa rộng) người kế nghiệp chọn trước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dauphin"

Từ có nhắc đến "dauphin"

dauphin
Un dauphin saute hors de l'eau bleue.