day dứt

  1. Harass
    • Giọng day dứt
      a harassing tone
    • Nỗi nhớ nhung day dứt
      A harassing longing

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

day dứt
Anh ấy sống trong nỗi day dứt vì lỗi lầm năm xưa.