day of rest

Học thuật
Thân thiện
day of rest

Many families enjoy a quiet day of rest at home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày nghỉ: Một ngày trong tuần được dành riêng cho việc nghỉ ngơi, thư giãn, thường không làm việc. Nghĩa này thường gắn liền với truyền thống tôn giáo, dụ như Chủ Nhật trong đạo Đốc hoặc thứ Bảy trong đạo Do Thái, nhưng cũng có thể chỉ ngày nghỉ chung nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sunday is traditionally considered a day of rest in many cultures. (Chủ Nhật theo truyền thống được coi một ngày nghỉnhiều nền văn hóa.)
    • After a busy week, I really need a quiet day of rest. (Sau một tuần bận rộn, tôi thực sự cần một ngày nghỉ yên tĩnh.)
    • The law guarantees workers a weekly day of rest. (Luật pháp đảm bảo cho người lao động một ngày nghỉ hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe the day of rest": tuân thủ, giữ ngày nghỉ (theo quy định hoặc tín ngưỡng).
    • Many religious families observe their day of rest by attending services and avoiding work. (Nhiều gia đình theo đạo giữ ngày nghỉ của họ bằng việc tham dự lễ tránh làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rest day (n): ngày nghỉ (cách diễn đạt khác, thường dùng trong thể thao hoặc lịch làm việc).

    • Athletes have a rest day in their training schedule. (Các vận động viên một ngày nghỉ trong lịch tập luyện.)
  • Sabbath (n): ngày Sa-bát, ngày nghỉ lễ tôn giáo (thường chỉ ngày thứ Bảy của người Do Thái hoặc Chủ Nhật của người Đốc).

    • They do not work on the Sabbath. (Họ không làm việc vào ngày Sa-bát.)
Từ đồng nghĩa
  • Day off: ngày nghỉ (không phải đi làm, đi học).
  • Break: sự nghỉ ngơi, kỳ nghỉ (có thể ngắn hơn).
Thành ngữ liên quan
  • A much-needed day of rest: một ngày nghỉ rất cần thiết.
    • This vacation provided a much-needed day of rest for my mind. (Kỳ nghỉ này mang lại một ngày nghỉ rất cần thiết cho tâm trí tôi.)
day of rest

Many families enjoy a quiet day of rest at home.

Noun
  1. ngày nghỉ.

Từ trái nghĩa