workday
/'wə:kdei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày làm việc, ngày công: Một ngày trong tuần (thường từ thứ Hai đến thứ Sáu) mà mọi người đi làm, trái ngược với ngày cuối tuần hoặc ngày lễ.
- Giờ làm việc trong một ngày: Khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: 8 giờ) mà một người lao động phải làm việc theo thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Monday to Friday are typical workdays in many countries. (Thứ Hai đến thứ Sáu là những ngày làm việc điển hình ở nhiều quốc gia.)
- My workday usually starts at 8 AM and ends at 5 PM. (Ngày làm việc của tôi thường bắt đầu lúc 8 giờ sáng và kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
- The factory has a standard 8-hour workday. (Nhà máy có ngày công tiêu chuẩn 8 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to shorten/lengthen the workday": rút ngắn/kéo dài ngày làm việc.
- The company is considering shortening the workday to improve employee well-being. (Công ty đang xem xét rút ngắn ngày làm việc để cải thiện phúc lợi nhân viên.)
"a full workday": một ngày làm việc đầy đủ.
- After a full workday, I just want to relax. (Sau một ngày làm việc đầy đủ, tôi chỉ muốn thư giãn.)
Biến thể và từ gần giống
Workweek (n): tuần làm việc (thường là 5 ngày).
- A standard workweek consists of five workdays. (Một tuần làm việc tiêu chuẩn bao gồm năm ngày công.)
Work hours (n): giờ làm việc.
- Flexible work hours are becoming more popular. (Giờ làm việc linh hoạt đang trở nên phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Business day: ngày làm việc (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, ngân hàng).
- Weekday: ngày trong tuần (chỉ chung các ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'workday').
Thành ngữ liên quan
- "All in a day's work": (việc gì đó) là một phần bình thường trong công việc hàng ngày.
- Dealing with difficult customers is all in a day's work for her. (Giải quyết những khách hàng khó tính là chuyện bình thường trong ngày làm việc của cô ấy.)
danh từ
- ngày làm việc, ngày công