day-blind

/'dei'blaind/
Học thuật
Thân thiện
day-blind

A person with day-blindness wears dark glasses outdoors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quáng gà (trong y học): "day-blind" một thuật ngữ y học mô tả tình trạng suy giảm thị lực vào ban ngày hoặc trong điều kiện ánh sáng mạnh, trong khi thị lực có thể tốt hơn trong bóng tối hoặc ánh sáng yếu. Đây một dạng rối loạn thị giác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient was diagnosed as day-blind. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị quáng gà.)
    • Day-blind individuals often have difficulty seeing clearly in bright sunlight. (Những người bị quáng gà thường gặp khó khăn khi nhìn dưới ánh nắng mặt trời chói chang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "day-blindness": danh từ chỉ chứng bệnh quáng gà.
    • Day-blindness is a rare visual disorder. (Chứng quáng gà một rối loạn thị giác hiếm gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nyctalopia (n): chứng quáng gà (thường chỉ tình trạng nhìn kém vào ban đêm, nhưng đôi khi có thể gây nhầm lẫn với "day-blind").
  • Hemeralopia (n): thuật ngữ y học chính xác hơn cho chứng quáng gà (giảm thị lực vào ban ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Hemeralopic (adj): (thuộc về) chứng quáng gà ban ngày.
  • Photophobic (adj): sợ ánh sáng (một triệu chứng có thể liên quan).
day-blind

A person with day-blindness wears dark glasses outdoors.

tính từ
  1. (y học) quáng gà

Từ chứa "day-blind"