daydreaming

Học thuật
Thân thiện
daydreaming

A student is daydreaming during a history lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mơ mộng, sự hão huyền: Hành động hoặc trạng thái tưởng tượng về những điều dễ chịu, những khao khát hoặc kế hoạch trong tương lai một cách mơ hồ, thường xảy ra khi tâm trí không tập trung vào thực tại hiện tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her constant daydreaming in class affected her grades. (Việc ấy liên tục mơ mộng trong lớp đã ảnh hưởng đến điểm số.)
    • He was lost in daydreaming about his upcoming vacation. (Anh ấy chìm đắm trong mơ mộng về kỳ nghỉ sắp tới của mình.)
    • Daydreaming can be a source of creative ideas. (Sự mơ mộng đôi khi có thể nguồn gốc của những ý tưởng sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be lost in daydreaming": chìm đắm trong mơ mộng.

    • She was lost in daydreaming and didn't hear the question. ( ấy đang chìm đắm trong mơ mộng không nghe thấy câu hỏi.)
  • "to indulge in daydreaming": đắm chìm/ thả mình vào mơ mộng.

    • Sometimes it's nice to just indulge in a little daydreaming. (Đôi khi thật tuyệt khi chỉ đắm chìm trong một chút mơ mộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Daydream (động từ): mơ mộng, mơ tưởng.

    • He often daydreams during meetings. (Anh ấy thường mơ mộng trong các cuộc họp.)
  • Daydreamer (danh từ): người hay mơ mộng.

    • She's a bit of a daydreamer, always thinking of faraway places. ( ấy một người hay mơ mộng, luôn nghĩ về những miền đất xa xôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Reverie: sự mơ màng, trạng thái mơ mộng.
  • Woolgathering: sự mơ mộng vẩn , suy nghĩ lan man.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "daydreaming". Các cụm từ thường sử dụng động từ "daydream").

Thành ngữ liên quan
  • "To have one's head in the clouds": đầu óc trên mây, chỉ người lúc nào cũng mơ mộng, không thực tế.
    • He can't focus on practical matters; he always has his head in the clouds. (Anh ấy không thể tập trung vào những vấn đề thực tế; anh ấy lúc nào cũng mơ mộng viển vông.)
daydreaming

A student is daydreaming during a history lesson.

Noun
  1. sự mơ mộng, sự hão huyền

Từ đồng nghĩa