reverie
/'revəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái mơ màng, mơ mộng: Một trạng thái tinh thần trong đó một người chìm đắm trong những suy nghĩ, hình ảnh hoặc ký ức vui vẻ, thường tách biệt khỏi thực tại xung quanh.
- Giấc mơ tỉnh, mộng tưởng: Những ý nghĩ hoặc hình ảnh tưởng tượng êm dịu mà người ta trải qua trong trạng thái mơ màng đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was lost in a pleasant reverie about her childhood. (Cô ấy chìm đắm trong một giấc mơ tỉnh dễ chịu về tuổi thơ của mình.)
- The soft music induced a state of reverie. (Âm nhạc nhẹ nhàng đã đưa anh vào trạng thái mơ màng.)
- He was so deep in reverie that he didn't hear the phone ring. (Anh ấy mơ màng sâu đến nỗi không nghe thấy tiếng chuông điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be lost in reverie" / "to be deep in reverie": chìm đắm trong mơ màng, mơ mộng.
- Staring out the window, she was lost in reverie. (Nhìn ra ngoài cửa sổ, cô ấy chìm đắm trong mơ màng.)
"to indulge in reverie": thả mình vào mộng tưởng, cho phép bản thân mơ mộng.
- Sometimes it's nice to just indulge in reverie and forget your worries. (Đôi khi thật tuyệt khi chỉ cần thả mình vào mộng tưởng và quên đi những lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Revere (động từ): tôn kính, kính trọng. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có cách viết gần giống).
- Daydream (danh từ/động từ): mơ mộng giữa ban ngày, mộng tưởng. (Đây là từ gần nghĩa nhất với "reverie").
Từ đồng nghĩa
- Daydream: giấc mơ giữa ban ngày, sự mơ mộng.
- Musings: những suy tư, trầm tư.
- Woolgathering: sự mơ mộng vẩn vơ, suy nghĩ lan man.
Thành ngữ liên quan
- A brown study: (thành ngữ cũ, ít dùng) một trạng thái trầm tư sâu sắc hoặc mơ màng.
- He sat in a brown study for an hour. (Anh ta ngồi trầm tư mơ màng cả tiếng đồng hồ.)
danh từ
- sự mơ màng, sự mơ mộng, sự mơ tưởng
- to be lost in [a] reverie; to indulge in reveriemơ màng, mơ mộng
- (từ cổ,nghĩa cổ) ảo tưởng, không tưởng, mộng tưởng
- (âm nhạc) khúc mơ màng