de facto

/di:'fæktou/
Học thuật
Thân thiện
de facto

A de facto leader addresses the team in the conference room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trên thực tế, thực sự tồn tại: Dùng để mô tả một tình trạng, sự việc, hoặc thực thể tồn tại trong thực tế, bất kể được công nhận chính thức bởi luật pháp hay quy định hay không.
    • Không chính thức: Chỉ một điều đó được thừa nhận hoặc hoạt động trong thực tiễn, mặc dù thiếu sự công nhận chính thức.
  2. Phó từ:

    • Trên thực tế, trong thực tế: Dùng để bổ nghĩa cho một động từ, mô tả rằng điều đó xảy ra hoặc đúng trong thực tế, bất chấp tình trạng chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The country has a de facto leader, even though the official president is in exile. (Đất nước đó một nhà lãnh đạo trên thực tế, mặc dù tổng thống chính thức đang sống lưu vong.)
    • There is a de facto ban on discussing the issue in public. ( một lệnh cấm trên thực tế đối với việc thảo luận vấn đề nàynơi công cộng.)
  • Phó từ:

    • The treaty was, de facto, no longer in effect after the invasion. (Trên thực tế, hiệp ước không còn hiệu lực sau cuộc xâm lược.)
    • He runs the department de facto, even though his title is only 'advisor'. (Trong thực tế, ông ấy điều hành bộ phận, mặc dù chức danh của ông chỉ 'cố vấn'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De facto standard": Một tiêu chuẩn trên thực tế, được mọi người tuân theo rộng rãi trong ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực nào đó, mặc dù chưa bao giờ được chính thức hóa bởi một tổ chức tiêu chuẩn.

    • The QWERTY keyboard layout is a de facto standard for typewriters and computers. (Bố cục bàn phím QWERTY một tiêu chuẩn trên thực tế cho máy đánh chữ máy tính.)
  • "De facto relationship": Một mối quan hệ (thường vợ chồng) trên thực tế, nơi hai người sống chung như một cặp đôi không hôn thú chính thức.

    • In many countries, de facto relationships are recognized for certain legal rights. (Ở nhiều quốc gia, các mối quan hệ trên thực tế được công nhận cho một số quyền lợi pháp nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • De jure (adj, adv): Theo luật, chính thức. Đây từ trái nghĩa trực tiếp với de facto, dùng để chỉ những được công nhận bởi luật pháp hoặc quy định chính thức.
    • The de jure government may not control the entire territory. (Chính phủ chính thức có thể không kiểm soát được toàn bộ lãnh thổ.)
Từ đồng nghĩa
  • In practice: Trong thực tế, trên thực tế.
  • Actual: Thực tế, thực sự.
  • Effective: hiệu lực thực tế.
Thành ngữ liên quan
  • De facto vs. De jure: Một cặp thuật ngữ pháp xã hội thường được sử dụng cùng nhau để phân biệt giữa tình trạng thực tế (de facto) tình trạng theo luật (de jure).
    • The difference between de facto and de jure segregation was a key issue in the civil rights movement. (Sự khác biệt giữa phân biệt chủng tộc trên thực tế theo luật một vấn đề then chốt trong phong trào dân quyền.)
de facto

A de facto leader addresses the team in the conference room.

tính từ & phó từ
  1. về thực tế (không chính thức)
    • de_facto recognition of a state
      sự công nhận một quốc gia trên thực tế (không chính thức)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "de facto"