de facto
/di:'fæktou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trên thực tế, thực sự tồn tại: Dùng để mô tả một tình trạng, sự việc, hoặc thực thể tồn tại trong thực tế, bất kể nó có được công nhận chính thức bởi luật pháp hay quy định hay không.
- Không chính thức: Chỉ một điều gì đó được thừa nhận hoặc hoạt động trong thực tiễn, mặc dù thiếu sự công nhận chính thức.
Phó từ:
- Trên thực tế, trong thực tế: Dùng để bổ nghĩa cho một động từ, mô tả rằng điều gì đó xảy ra hoặc đúng trong thực tế, bất chấp tình trạng chính thức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The country has a de facto leader, even though the official president is in exile. (Đất nước đó có một nhà lãnh đạo trên thực tế, mặc dù tổng thống chính thức đang sống lưu vong.)
- There is a de facto ban on discussing the issue in public. (Có một lệnh cấm trên thực tế đối với việc thảo luận vấn đề này ở nơi công cộng.)
Phó từ:
- The treaty was, de facto, no longer in effect after the invasion. (Trên thực tế, hiệp ước không còn hiệu lực sau cuộc xâm lược.)
- He runs the department de facto, even though his title is only 'advisor'. (Trong thực tế, ông ấy điều hành bộ phận, mặc dù chức danh của ông chỉ là 'cố vấn'.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De facto standard": Một tiêu chuẩn trên thực tế, được mọi người tuân theo rộng rãi trong ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực nào đó, mặc dù nó chưa bao giờ được chính thức hóa bởi một tổ chức tiêu chuẩn.
- The QWERTY keyboard layout is a de facto standard for typewriters and computers. (Bố cục bàn phím QWERTY là một tiêu chuẩn trên thực tế cho máy đánh chữ và máy tính.)
"De facto relationship": Một mối quan hệ (thường là vợ chồng) trên thực tế, nơi hai người sống chung như một cặp đôi mà không có hôn thú chính thức.
- In many countries, de facto relationships are recognized for certain legal rights. (Ở nhiều quốc gia, các mối quan hệ trên thực tế được công nhận cho một số quyền lợi pháp lý nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- De jure (adj, adv): Theo luật, chính thức. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp với de facto, dùng để chỉ những gì được công nhận bởi luật pháp hoặc quy định chính thức.
- The de jure government may not control the entire territory. (Chính phủ chính thức có thể không kiểm soát được toàn bộ lãnh thổ.)
Từ đồng nghĩa
- In practice: Trong thực tế, trên thực tế.
- Actual: Thực tế, thực sự.
- Effective: Có hiệu lực thực tế.
Thành ngữ liên quan
- De facto vs. De jure: Một cặp thuật ngữ pháp lý và xã hội thường được sử dụng cùng nhau để phân biệt giữa tình trạng thực tế (de facto) và tình trạng theo luật (de jure).
- The difference between de facto and de jure segregation was a key issue in the civil rights movement. (Sự khác biệt giữa phân biệt chủng tộc trên thực tế và theo luật là một vấn đề then chốt trong phong trào dân quyền.)
tính từ & phó từ
- về thực tế (không chính thức)
- de_facto recognition of a statesự công nhận một quốc gia trên thực tế (không chính thức)