de-iodinase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học, Sinh vật học):
- Enzim de-iodinase: Một loại enzyme xúc tác cho phản ứng loại bỏ nguyên tử i-ốt (gốc i-ốt) khỏi các phân tử khác, đặc biệt là các hormone tuyến giáp. Quá trình này rất quan trọng trong việc điều hòa hoạt động của hormone trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Type I de-iodinase is found primarily in the liver and kidneys. (Enzim de-iodinase loại I được tìm thấy chủ yếu ở gan và thận.)
- The activity of de-iodinase helps convert thyroxine (T4) into its more active form. (Hoạt tính của de-iodinase giúp chuyển đổi thyroxine (T4) thành dạng hoạt động mạnh hơn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De-iodinase activity": Hoạt tính của enzyme de-iodinase.
- Selenium deficiency can impair de-iodinase activity. (Thiếu hụt selen có thể làm suy giảm hoạt tính của de-iodinase.)
"De-iodinase enzyme": Enzyme de-iodinase.
- Researchers are studying the structure of the de-iodinase enzyme. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cấu trúc của enzyme de-iodinase.)
Biến thể và từ gần giống
- Deiodination (n): Quá trình khử i-ốt, loại bỏ i-ốt. Đây là quá trình xúc tác bởi de-iodinase.
- Deiodination is a key step in thyroid hormone metabolism. (Quá trình khử i-ốt là một bước then chốt trong chuyển hóa hormone tuyến giáp.)
Từ đồng nghĩa
- Iodothyronine deiodinase: Tên gọi chính xác hơn cho nhóm enzyme này, dựa trên tên cơ chất mà chúng tác động (các hormone iodothyronine).
- Thyroid hormone deiodinase: Enzyme khử i-ốt hormone tuyến giáp.
Noun
- (hoá học), (sinh vật học) Enzim loại bỏ i-ốt gốc