de-nazification
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phi phát xít hóa: Quá trình xã hội nhằm loại bỏ ảnh hưởng của chủ nghĩa Quốc xã (Nazism) sau Thế chiến thứ hai. Nó bao gồm việc loại bỏ các thành viên Đảng Quốc xã khỏi vị trí quyền lực, giải thể các tổ chức liên quan, và xóa bỏ tư tưởng bài Do Thái cùng chủ nghĩa quân phiệt ra khỏi đời sống chính trị, văn hóa và xã hội của nước Đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Allies implemented a strict policy of de-nazification in post-war Germany. (Các nước Đồng minh đã thực hiện một chính sách phi phát xít hóa nghiêm ngặt ở nước Đức thời hậu chiến.)
- De-nazification involved the prosecution of war criminals and the re-education of the German people. (Sự phi phát xít hóa bao gồm việc truy tố tội phạm chiến tranh và tái giáo dục người dân Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the process of de-nazification": quá trình phi phát xít hóa.
- Historians debate the effectiveness and legacy of the process of de-nazification. (Các nhà sử học tranh luận về hiệu quả và di sản của quá trình phi phát xít hóa.)
"undergo de-nazification": trải qua sự phi phát xít hóa.
- Many former officials had to undergo de-nazification before they could return to public life. (Nhiều cựu quan chức phải trải qua sự phi phát xít hóa trước khi có thể trở lại đời sống công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Denazification (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "de-nazification", cùng nghĩa.
- "Denazification" is the more common spelling in historical texts. ("Denazification" là cách viết phổ biến hơn trong các văn bản lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Purge of Nazi elements: thanh lọc các phần tử Quốc xã.
- Post-Nazi cleansing: sự thanh lọc hậu Quốc xã.
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ này là sự kết hợp của tiền tố "de-" (có nghĩa là loại bỏ, đảo ngược) và danh từ "Nazification" (sự Quốc xã hóa).
- Bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này gắn liền với chính sách của quân Đồng minh (Mỹ, Anh, Pháp, Liên Xô) tại các vùng chiếm đóng ở Đức và Áo từ năm 1945 đến khoảng đầu những năm 1950.
Noun
- xem denazification