denazification

/'di:,neitʃə'reiʃn/
danh từ (chính trị)
  1. sự tiêu diệt chủ nghĩa nazi
  2. sự xoá bỏ ảnh hưởng chủ nghĩa nazi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "denazification"

denazification
The teacher explains the concept of denazification in a history lesson.