dead reckoning
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ước tính vị trí, sự tính toán đường đi: Một phương pháp xác định vị trí hiện tại của một phương tiện (như tàu thủy, máy bay) bằng cách tính toán dựa trên vị trí cuối cùng đã biết, hướng đi, tốc độ và thời gian đã di chuyển, mà không cần quan sát các thiên thể (mặt trời, sao) hoặc sử dụng các thiết bị định vị hiện đại.
- Sự phỏng đoán, ước lượng dựa trên rất ít thông tin: Một sự tính toán hoặc dự đoán được thực hiện khi có rất ít hoặc không có dữ liệu chính xác để dựa vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors used dead reckoning to navigate through the fog when the stars were not visible. (Các thủy thủ đã sử dụng phương pháp tính toán đường đi để định hướng qua làn sương khi các ngôi sao không thể nhìn thấy.)
- Without recent sales data, our forecast for next quarter is little more than dead reckoning. (Không có dữ liệu bán hàng gần đây, dự báo của chúng tôi cho quý tới chỉ là sự phỏng đoán dựa trên rất ít thông tin.)
- The pilot's dead reckoning placed us about 50 miles off the coast. (Việc tính toán vị trí của phi công đặt chúng tôi cách bờ biển khoảng 50 dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by dead reckoning": bằng phương pháp tính toán/ước lượng vị trí.
- They sailed for three days by dead reckoning alone. (Họ đã đi thuyền suốt ba ngày chỉ bằng phương pháp tính toán đường đi.)
- "a dead reckoning position": một vị trí được ước tính bằng phương pháp tính toán đường đi.
- The chart showed our dead reckoning position with a small circle. (Bản đồ thể hiện vị trí ước tính của chúng tôi bằng một vòng tròn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- DR (viết tắt): Từ viết tắt thông dụng của "dead reckoning" trong hàng hải và hàng không.
- Deduced Reckoning: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng phương pháp này.
- Pilotage (n): Hàng hải ven bờ, định vị bằng các mốc trên đất liền (một phương pháp định vị khác).
- Celestial navigation (n): Hàng hải thiên văn, định vị bằng cách quan sát các thiên thể (đối lập với dead reckoning).
Từ đồng nghĩa
- Estimation (n): Sự ước tính, sự đánh giá.
- Extrapolation (n): Sự suy đoán, sự ngoại suy (từ dữ liệu đã biết).
- Guesswork (n): Sự phỏng đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "dead reckoning")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dead reckoning")
Noun
- sự dự đoán, ước lượng dựa vào rất ít thông tin
- nghề hàng hải mà không có sự trợ giúp của việc quan sát bầu trời