dead-on
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chính xác, đúng hoàn toàn: Dùng để mô tả một nhận xét, đánh giá, mô tả hoặc dự đoán hoàn toàn đúng với thực tế, không có sai sót.
- Xác đáng, thỏa đáng, vào đúng vấn đề: Dùng để mô tả một điều gì đó rất phù hợp và đánh trúng vào bản chất hoặc trọng tâm của vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Your analysis of the situation was dead-on. (Phân tích của anh về tình huống đó là chính xác tuyệt đối.)
- The comedian's impression of the politician was dead-on. (Màn bắt chước chính trị gia của diễn viên hài đó giống y hệt.)
- He has a dead-on sense of direction. (Anh ấy có khả năng định hướng cực kỳ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dead-on accurate": chính xác tuyệt đối (thường dùng để nhấn mạnh).
- Her prediction about the election results was dead-on accurate. (Dự đoán của cô ấy về kết quả bầu cử là chính xác tuyệt đối.)
- "dead-on description": mô tả chính xác.
- The witness gave a dead-on description of the suspect. (Nhân chứng đã đưa ra một mô tả chính xác về nghi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Spot-on (adj, informal): chính xác, đúng hoàn toàn (cùng nghĩa và cách dùng tương tự , thông dụng trong tiếng Anh-Anh).
- Your guess was spot-on! (Dự đoán của bạn đúng hoàn toàn!)
- Accurate (adj): chính xác (nghĩa tổng quát hơn, ít mang sắc thái nhấn mạnh sự hoàn hảo như ).
Từ đồng nghĩa
- Exact: chính xác, đúng từng chi tiết.
- Precise: chính xác, tỉ mỉ.
- On target: trúng đích, đúng mục tiêu.
- On the nose (idiomatic, informal): chính xác, đúng y.
Thành ngữ liên quan
- Hit the nail on the head: (thành ngữ) nói/ làm đúng trọng tâm, chính xác.
- When you said the problem was a lack of communication, you really hit the nail on the head. (Khi anh nói vấn đề là do thiếu giao tiếp, anh đã nói trúng vấn đề.)
Adjective
- chính xác, xác đáng, vào đúng vấn đề, thỏa đáng