dead-on

Adjective
  1. chính xác, xác đáng, vào đúng vấn đề, thỏa đáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "dead-on"

dead-on
Her dead-on impression of the mayor made everyone laugh.