accurate

/'ækjurit/
tính từ
  1. đúng đắn, chính xác, xác đáng
    • an accurate watch
      đồng hồ chính xác
    • an accurate remark
      một nhận xét xác đáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "accurate"

Từ có nhắc đến "accurate"

accurate
The map provides an accurate representation of the country's coastline.