deadliness

Học thuật
Thân thiện
deadliness

The deadliness of the cobra's venom is well known to local farmers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tử vong, sự gây tử vong: Chất lượng hoặc đặc tính của việc khả năng gây ra cái chết.
    • Tính chất chết người: Mức độ nghiêm trọng hoặc hiệu quả trong việc gây tử vong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deadliness of the new virus strain is a major concern for scientists. (Sự tử vong của chủng virus mới mối quan ngại lớn đối với các nhà khoa học.)
    • They underestimated the deadliness of the snake's venom. (Họ đã đánh giá thấp tính chất chết người của nọc độc con rắn.)
    • The report analyzed the deadliness of various weapons in historical conflicts. (Báo cáo phân tích mức độ gây tử vong của các loại khí khác nhau trong các cuộc xung đột lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the deadliness of silence": tính chất nguy hiểm chết người của sự im lặng (dùng trong văn chương, ẩn dụ).
    • In the tense standoff, the deadliness of silence was palpable. (Trong cuộc đối đầu căng thẳng, tính chất chết người của sự im lặng có thể cảm nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Deadly (adj): chết người, gây tử vong.
    • a deadly disease (một căn bệnh chết người)
  • Deathliness (n): (ít phổ biến hơn) trạng thái giống như cái chết, vẻ chết chóc.
    • the deathliness of the abandoned town (vẻ chết chóc của thị trấn bị bỏ hoang)
Từ đồng nghĩa
  • Lethality (n): tính gây chết người.
  • Fatality (n): (thường dùng số nhiều ) việc tử vong, cái chết; tính chất chết người.
  • Mortality (n): tỷ lệ tử vong; tình trạng phải chết.
Từ trái nghĩa
  • Harmlessness (n): tính vô hại.
  • Safety (n): sự an toàn.
deadliness

The deadliness of the cobra's venom is well known to local farmers.

Noun
  1. Sự tử vong, sự gây tử vong

Từ đồng nghĩa