deaf-and-dumb

/'defən'dʌm/
Học thuật
Thân thiện
deaf-and-dumb

A person who is deaf-and-dumb communicates using sign language.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Câm điếc: Chỉ một người vừa không khả năng nghe (điếc) vừa không khả năng nói (câm). Đây một thuật ngữ , hiện nay được coi lỗi thời có thể gây khó chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old school had a special class for deaf-and-dumb children. (Ngôi trường một lớp học đặc biệt dành cho trẻ em câm điếc.)
    • He learned the deaf-and-dumb alphabet to communicate. (Anh ấy đã học hệ thống chữ cái cho người câm điếc để giao tiếp.)
Lưu ý quan trọng về cách sử dụng
  • Cụm từ "deaf-and-dumb" một thuật ngữ , lỗi thời. Trong tiếng Anh hiện đại, việc sử dụng bị coi thiếu tế nhị có thể gây xúc phạm từ "dumb" (câm) ngày nay thường mang nghĩa "ngu ngốc".
  • Cách diễn đạt tôn trọng phổ biến hiện nay "deaf and mute" (điếc câm) hoặc tốt hơn sử dụng các cụm từ mô tả chính xác hơn như "profoundly deaf and non-speaking" (điếc sâu không nói được).
Biến thể từ liên quan
  • Deaf (adj): điếc, khiếm thính.
    • Deaf community (cộng đồng người khiếm thính).
  • Mute (adj/n): câm, người câm.
    • She is mute from birth. ( ấy bị câm bẩm sinh.)
  • Deaf-mute (n/adj): (người) vừa điếc vừa câm. (Cũng một thuật ngữ , ít được ưa dùng hơn trong ngữ cảnh hiện đại).
  • Sign language (n): ngôn ngữ ký hiệu.
    • They communicate using sign language. (Họ giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.)
Từ đồng nghĩa (cùng thời kỳ hoặc mô tả)
  • Hearing and speech impaired: Khiếm thính khiếm khuyết về khả năng nói. (Cách nói trang trọng lịch sự hơn).
deaf-and-dumb

A person who is deaf-and-dumb communicates using sign language.

tính từ
  1. câm điếc
    • deaf-and-dumb alphabet
      hệ thống chữ cái cho người câm điếc

Từ tương tự

Từ chứa "deaf-and-dumb"