deaf-and-dumb
/'defən'dʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Câm và điếc: Chỉ một người vừa không có khả năng nghe (điếc) vừa không có khả năng nói (câm). Đây là một thuật ngữ cũ, hiện nay được coi là lỗi thời và có thể gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old school had a special class for deaf-and-dumb children. (Ngôi trường cũ có một lớp học đặc biệt dành cho trẻ em câm và điếc.)
- He learned the deaf-and-dumb alphabet to communicate. (Anh ấy đã học hệ thống chữ cái cho người câm và điếc để giao tiếp.)
Lưu ý quan trọng về cách sử dụng
- Cụm từ "deaf-and-dumb" là một thuật ngữ cũ, lỗi thời. Trong tiếng Anh hiện đại, việc sử dụng nó bị coi là thiếu tế nhị và có thể gây xúc phạm vì từ "dumb" (câm) ngày nay thường mang nghĩa "ngu ngốc".
- Cách diễn đạt tôn trọng và phổ biến hiện nay là "deaf and mute" (điếc và câm) hoặc tốt hơn là sử dụng các cụm từ mô tả chính xác hơn như "profoundly deaf and non-speaking" (điếc sâu và không nói được).
Biến thể và từ liên quan
- Deaf (adj): điếc, khiếm thính.
- Deaf community (cộng đồng người khiếm thính).
- Mute (adj/n): câm, người câm.
- She is mute from birth. (Cô ấy bị câm bẩm sinh.)
- Deaf-mute (n/adj): (người) vừa điếc vừa câm. (Cũng là một thuật ngữ cũ, ít được ưa dùng hơn trong ngữ cảnh hiện đại).
- Sign language (n): ngôn ngữ ký hiệu.
- They communicate using sign language. (Họ giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.)
Từ đồng nghĩa (cùng thời kỳ hoặc mô tả)
- Hearing and speech impaired: Khiếm thính và khiếm khuyết về khả năng nói. (Cách nói trang trọng và lịch sự hơn).
tính từ
- câm và điếc
- deaf-and-dumb alphabethệ thống chữ cái cho người câm và điếc