deaf
/def/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khiếm thính, điếc: Không có khả năng nghe hoặc khả năng nghe bị suy giảm nghiêm trọng.
- Không chịu lắng nghe, làm ngơ: (Thường theo sau giới từ "to") Từ chối hoặc không muốn chú ý, tiếp thu lời khuyên hoặc ý kiến.
Danh từ (số nhiều, thường viết hoa: the deaf):
- Những người khiếm thính, cộng đồng người điếc: Một nhóm người có chung đặc điểm là bị mất thính lực nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He became deaf after a serious illness. (Anh ấy bị điếc sau một trận ốm nặng.)
- She is deaf in her right ear. (Cô ấy bị điếc tai phải.)
- The government seems deaf to the people's complaints. (Chính phủ dường như làm ngơ trước những lời phàn nàn của người dân.)
Danh từ:
- Schools for the deaf use special teaching methods. (Các trường học cho người khiếm thính sử dụng phương pháp giảng dạy đặc biệt.)
- She is an advocate for the rights of the deaf. (Cô ấy là người đấu tranh cho quyền lợi của cộng đồng người điếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To turn a deaf ear (to something/someone)": Cố tình phớt lờ, không thèm nghe, làm ngơ.
- He turned a deaf ear to all requests for help. (Anh ta làm ngơ trước mọi lời cầu xin giúp đỡ.)
"As deaf as a post/a stone/an adder": (Thành ngữ) Điếc đặc, điếc hoàn toàn.
- Shout louder—he's as deaf as a post! (Hãy hét to lên—ông ấy điếc đặc đấy!)
"To fall on deaf ears": (Lời nói, yêu cầu) Bị phớt lờ, không được lắng nghe.
- Their appeals for peace fell on deaf ears. (Những lời kêu gọi hòa bình của họ đã bị phớt lờ.)
Biến thể và từ gần giống
Deafen (động từ): Làm điếc tai, át hết mọi tiếng động khác.
- The noise of the machinery was deafening. (Tiếng ồn từ máy móc thật chói tai.)
Deafening (tính từ): Rất to, chói tai, làm át hết mọi âm thanh khác.
- There was a deafening silence after his announcement. (Một sự im lặng chói tai xảy ra sau thông báo của anh ta.)
Deafness (danh từ): Tình trạng điếc, sự khiếm thính.
- Age-related deafness is common. (Chứng điếc do tuổi tác là phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa không chịu nghe):
- Unheeding: Không chú ý, không để ý.
- Indifferent: Thờ ơ, dửng dưng.
Thành ngữ liên quan
- "There are none so deaf as those who will not hear": (Tục ngữ) Không có ai điếc hơn kẻ không muốn nghe; ám chỉ những người cố tình không tiếp thu sự thật hay lẽ phải.
- I've told him the facts, but he ignores them. Well, there are none so deaf as those who will not hear. (Tôi đã nói cho anh ta sự thật, nhưng anh ta phớt lờ. Chà, đúng là không ai điếc bằng kẻ không muốn nghe.)
tính từ
- điếc
- deaf of an ear; deaf in one earđiếc một tai
- deaf and dumbđiếc và câm
- a deaf eartai điếc
- làm thinh, làm ngơ
- to be deaf to someone's advicelàm thinh không nghe lời khuyên của ai
- to turn a deaf ear to somethinglàm thinh như không nghe thấy cái gì
Idioms
- as deaf as an adder (a beetle, a stone, a post)điếc đặc, điếc lòi ra
- there are none so deaf as those that will not hearkhông có kẻ nào điếc hơn là kẻ không muốn nghe (lẽ phải...)