deafness

/'defnis/
Học thuật
Thân thiện
deafness

A child with deafness uses sign language to communicate with a friend.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tật điếc, tình trạng mất thính lực: "Deafness" chỉ tình trạng không hoặc bị suy giảm khả năng nghe. Đây một khuyết tật về giác quan, có thể từ nhẹ đến nặng (điếc hoàn toàn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Exposure to loud noise can lead to permanent deafness. (Tiếp xúc với tiếng ồn lớn có thể dẫn đến chứng điếc vĩnh viễn.)
    • Her deafness was present from birth. (Chứng điếc của ấy đã từ khi sinh ra.)
    • Advances in medicine help treat some forms of deafness. (Những tiến bộ trong y học giúp điều trị một số dạng khiếm thính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural deafness": Điếc văn hóa - thường dùng để chỉ cộng đồng người Điếc (viết hoa) xem tình trạng của mình một đặc điểm văn hóa-ngôn ngữ hơn một khuyết tật.

    • He is proud of his identity and sees his deafness through the lens of cultural deafness. (Anh ấy tự hào về bản sắc của mình nhìn nhận chứng điếc qua lăng kính của văn hóa Điếc.)
  • "Selective deafness" (nghĩa bóng, không chính thức): Sự "điếc" chọn lọc - chỉ việc cố tình không lắng nghe hoặc phớt lờ những điều mình không muốn nghe.

    • He seems to have selective deafness when I ask him to do chores. (Anh ấy dường như bị "điếc" chọn lọc mỗi khi tôi nhờ anh ấy làm việc nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Deaf (adj): điếc, khiếm thính.

    • The school provides special programs for deaf children. (Ngôi trường cung cấp các chương trình đặc biệt cho trẻ em khiếm thính.)
  • Deafen (v): làm điếc tai, làm mất thính lực.

    • The explosion deafened him temporarily. (Vụ nổ làm anh ấy bị ù tai tạm thời.)
  • Hearing loss (n): mất thính lực, suy giảm thính giác (cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong y học).

    • Age-related hearing loss is common. (Suy giảm thính lực liên quan đến tuổi tác phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Hearing impairment: Khiếm thính (thuật ngữ nhấn mạnh sự suy giảm chức năng).
  • Loss of hearing: Mất thính giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với danh từ "deafness")

Thành ngữ liên quan
  • To fall on deaf ears: Rơi vào tai điếc - chỉ lời nói, yêu cầu hoặc cảnh báo không được lắng nghe hoặc bị phớt lờ.

    • Our warnings about safety fell on deaf ears. (Những cảnh báo về an toàn của chúng tôi đã rơi vào tai điếc.)
  • Deaf as a post: Điếc đặc như cột nhà - thành ngữ nhấn mạnh mức độ điếc nặng, hoàn toàn không nghe thấy .

    • After the concert, I was deaf as a post for an hour. (Sau buổi hòa nhạc, tôi bị điếc đặc như cột nhà trong một giờ đồng hồ.)
deafness

A child with deafness uses sign language to communicate with a friend.

danh từ
  1. tật điếc

Từ chứa "deafness"

Từ có nhắc đến "deafness"