dealership
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đại lý (của một hãng): Một doanh nghiệp hoặc cá nhân được một công ty ủy quyền chính thức để bán sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty đó tại một khu vực cụ thể.
- Quyền đại lý: Quyền được cấp để hoạt động với tư cách là một đại lý chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He owns a car dealership in the city. (Anh ấy sở hữu một đại lý ô tô trong thành phố.)
- The company granted her the dealership for their products in the northern region. (Công ty đã cấp cho cô ấy quyền đại lý cho sản phẩm của họ ở khu vực phía Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold a dealership": nắm giữ quyền đại lý.
- They hold the exclusive dealership for that brand of electronics. (Họ nắm giữ quyền đại lý độc quyền cho thương hiệu điện tử đó.)
"dealership agreement": hợp đồng/hợp thức đại lý.
- The terms of the dealership agreement were negotiated for months. (Các điều khoản của hợp đồng đại lý đã được đàm phán trong nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dealer (n): người buôn bán, nhà phân phối, đại lý (có thể là cá nhân hoặc doanh nghiệp, thường là một phần của dealership).
- She is a dealer in antique furniture. (Cô ấy là một nhà buôn đồ nội thất cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Franchise: nhượng quyền thương mại (một hình thức kinh doanh tương tự, thường có hệ thống và mô hình chuẩn hóa hơn).
- Distributorship: quyền phân phối, đại lý phân phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'dealership')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'dealership')
Noun
- người đại lý
- quyền bán hàng