dealership

Học thuật
Thân thiện
dealership

A family looks at new cars at the local dealership.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại (của một hãng): Một doanh nghiệp hoặc cá nhân được một công ty ủy quyền chính thức để bán sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty đó tại một khu vực cụ thể.
    • Quyền đại : Quyền được cấp để hoạt động với tư cách một đại chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He owns a car dealership in the city. (Anh ấy sở hữu một đại ô tô trong thành phố.)
    • The company granted her the dealership for their products in the northern region. (Công ty đã cấp cho ấy quyền đại cho sản phẩm của họkhu vực phía Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a dealership": nắm giữ quyền đại .

    • They hold the exclusive dealership for that brand of electronics. (Họ nắm giữ quyền đại độc quyền cho thương hiệu điện tử đó.)
  • "dealership agreement": hợp đồng/hợp thức đại .

    • The terms of the dealership agreement were negotiated for months. (Các điều khoản của hợp đồng đại đã được đàm phán trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dealer (n): người buôn bán, nhà phân phối, đại (có thể cá nhân hoặc doanh nghiệp, thường một phần của dealership).
    • She is a dealer in antique furniture. ( ấy một nhà buôn đồ nội thất cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Franchise: nhượng quyền thương mại (một hình thức kinh doanh tương tự, thường hệ thống mô hình chuẩn hóa hơn).
  • Distributorship: quyền phân phối, đại phân phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'dealership')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'dealership')

dealership

A family looks at new cars at the local dealership.

Noun
  1. người đại
  2. quyền bán hàng

Từ đồng nghĩa