Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
Jump to user comments
danh từ
  • quyền bầu cử
  • tư cách hội viên
  • quyền công dân
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (sử học) đặc quyền
Related words
Related search result for "franchise"
Comments and discussion on the word "franchise"