dean martin

Học thuật
Thân thiện
dean martin

Dean Martin sings into a microphone on a stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một ca sĩ, diễn viên nổi tiếng người Mỹ (1917-1995): "Dean Martin" tên khai sinh Dino Paul Crocetti, một ngôi sao giải trí đa tài của Mỹ trong thế kỷ 20. Ông nổi tiếng với vai trò ca sĩ, diễn viên, người dẫn chương trình thành viên của nhóm "Rat Pack".
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • My grandfather loves listening to Dean Martin's Christmas songs. (Ông tôi rất thích nghe các bài hát Giáng Sinh của Dean Martin.)
    • The film starred Dean Martin and Jerry Lewis. (Bộ phim sự tham gia của Dean Martin Jerry Lewis.)
    • He has a singing style reminiscent of Dean Martin. (Anh ấy phong cách hát gợi nhớ đến Dean Martin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Dean Martin kind of vibe": Một bầu không khí, phong cách thoải mái, lịch lãm hài hước đặc trưng của Dean Martin.
    • The cocktail bar had a real Dean Martin kind of vibe with its smooth jazz and relaxed atmosphere. (Quán cocktail một bầu không khí rất kiểu Dean Martin với nhạc jazz nhẹ nhàng không gian thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dino (n): Biệt danh thân mật của Dean Martin.

    • He was affectionately known as "Dino" to his friends. (Bạn bè thân thiết gọi ông ấy "Dino".)
  • The Rat Pack (n): Nhóm giải trí huyền thoại Dean Martin một thành viên chủ chốt, cùng với Frank Sinatra Sammy Davis Jr.

    • The Rat Pack performances in Las Vegas are legendary. (Những màn trình diễn của The Rat Pack ở Las Vegas đã trở thành huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Crooner (n): Ca sĩ hát nhạc pop hoặc jazz với phong cách trữ tình, mượt mà (một phong cách gắn liền với Dean Martin).
  • Entertainer (n): Người làm trong ngành giải trí.
Thành ngữ liên quan
  • "Everybody loves somebody sometime": Tên một bài hát hit nổi tiếng của Dean Martin, thường được dùng để ám chỉ ông hoặc phong cách của ông.

    • Just like Dean Martin sang, "Everybody loves somebody sometime." (Như Dean Martin đã hát, "Rồi ai cũng sẽ yêu một ai đó vào lúc nào đó".)
  • "Ain't that a kick in the head?": Một câu hát nổi tiếng khác từ bài hát của Dean Martin, đôi khi được dùng trong văn nói để diễn tả sự ngạc nhiên thú vị hoặc một sự trớ trêu.

    • We won the lottery? Well, ain't that a kick in the head! (Chúng tôi trúng xổ số á? Chà, thật một điều bất ngờ thú vị!)
dean martin

Dean Martin sings into a microphone on a stage.

Noun
  1. Ca sỹ nổi thiếng người Mỹ (1917-1995)