Martin
/'mɑ:tin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim nhạn: Một loài chim thuộc họ nhạn (Hirundinidae), thường có đuôi chẻ nhẹ hoặc gần như vuông, cánh dài nhọn, và là loài chim di cư.
- Chim én (trong một số ngữ cảnh): Ở Việt Nam, từ "martin" đôi khi có thể được dùng để chỉ chung các loài chim thuộc họ nhạn, bao gồm cả én và nhạn, do chúng có hình dáng và tập tính tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A martin built its nest under the eaves of our house. (Một con chim nhạn đã làm tổ dưới mái hiên nhà chúng tôi.)
- We observed the purple martins catching insects in mid-air. (Chúng tôi quan sát những con nhạn tím bắt côn trùng trên không trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"House martin": Một loài nhạn phổ biến, thường làm tổ bằng bùn trên các bức tường nhà.
- The house martins return to the same nesting site every spring. (Những con nhạn nhà quay trở lại cùng một địa điểm làm tổ vào mỗi mùa xuân.)
"Sand martin": Một loài nhạn nhỏ, thường làm tổ trong các hang trên vách đất hoặc cát.
- Sand martins are often seen near riverbanks. (Chim nhạn cát thường được nhìn thấy gần bờ sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Swallow (n): Chim én. Đây là một loài chim cùng họ với martin, rất giống nhau và đôi khi hai từ này được dùng thay thế trong tiếng Anh thông thường, mặc dù về phân loại học có thể khác biệt.
- Swallows and martins are both agile fliers. (Chim én và chim nhạn đều là những kẻ bay lượn nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Hirundine (n): (Thuật ngữ khoa học/chung) Chỉ các loài chim thuộc họ nhạn (Hirundinidae), bao gồm cả martin và swallow.
danh từ
- (động vật học) chim nhạn