deanship

Học thuật
Thân thiện
deanship

The professor accepted the deanship of the liberal arts college.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ trưởng khoa: Vị trí, chức vụ của một trưởng khoa trong một trường đại học hoặc cao đẳng.
    • Nhiệm kỳ trưởng khoa: Khoảng thời gian một người giữ chức vụ trưởng khoa.
    • Chức vụ trưởng tu viện: Vị trí, chức vụ của một trưởng tu viện trong một số giáo hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was offered the deanship of the Faculty of Arts. ( ấy được đề nghị giữ chức trưởng khoa Khoa Nghệ thuật.)
    • His deanship was marked by significant reforms. (Nhiệm kỳ trưởng khoa của ông được đánh dấu bởi những cải cách quan trọng.)
    • The deanship of the cathedral is a position of great responsibility. (Chức trưởng tu viện của nhà thờ chính tòa một vị trí trách nhiệm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To assume the deanship": Nhậm chức trưởng khoa/trưởng tu viện.

    • He will assume the deanship next semester. (Ông ấy sẽ nhậm chức trưởng khoa vào học kỳ tới.)
  • "During one's deanship": Trong thời gian giữ chức trưởng khoa/trưởng tu viện.

    • During her deanship, student enrollment increased. (Trong thời gian giữ chức trưởng khoa, số lượng sinh viên nhập học đã tăng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dean (n): Trưởng khoa; Trưởng tu viện.
    • The dean called a faculty meeting. (Vị trưởng khoa đã triệu tập một cuộc họp khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Headship: Chức vụ đứng đầu, lãnh đạo (một tổ chức, bộ phận).
  • Leadership: Vị trí lãnh đạo.
deanship

The professor accepted the deanship of the liberal arts college.

Noun
  1. Chức trưởng tu viện

Từ đồng nghĩa