deanery

/'di:nəri/
Học thuật
Thân thiện
deanery

The deanery is a large, historic house with a well-kept garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ hoặc văn phòng của một vị trưởng tu viện (dean): Chỉ vị trí, chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một người đứng đầu một tu viện, một hội đồng giáo sĩ, hoặc một khoa trong trường đại học.
    • Nơichính thức của một vị trưởng tu viện: Chỉ dinh thự hoặc tòa nhà nơi trú chính thức của một vị trưởng tu viện.
    • Địa phận, khu vực dưới quyền quản lý của một vị trưởng tu viện: Trong giáo hội, đây một đơn vị hành chính tôn giáo, gồm một nhóm các giáo xứ dưới sự giám sát của một trưởng tu viện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was appointed to the deanery last year. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ trưởng tu viện năm ngoái.)
    • The old deanery is a beautiful historic building. (Tòa nhà trưởng tu viện một công trình lịch sử tuyệt đẹp.)
    • This parish belongs to the Winchester deanery. (Giáo xứ này thuộc địa phận Winchester.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a deanery": nắm giữ chức vụ trưởng tu viện.

    • He held the deanery for over a decade. (Ông ấy đã nắm giữ chức vụ trưởng tu viện hơn một thập kỷ.)
  • "within the deanery": trong phạm vi địa phận.

    • All churches within the deanery will participate in the event. (Tất cả các nhà thờ trong địa phận sẽ tham gia sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Dean (n): trưởng tu viện; trưởng khoa (trong trường đại học).

    • The dean of the faculty will give a speech. (Vị trưởng khoa sẽ phát biểu.)
  • Deanship (n): chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một trưởng tu viện/trưởng khoa.

    • His deanship was marked by significant reforms. (Nhiệm kỳ trưởng khoa của ông được đánh dấu bởi những cải cách quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Archdeaconry (n): địa phận (trong một số giáo hội, tương đương với chức vụ hoặc khu vực của một phó tế trưởng).
  • Presbytery (n): nhà xứ, khu vực (trong một số ngữ cảnh đốc giáo, có thể chỉ nơicủa linh mục hoặc khu vực quản lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "deanery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deanery")

deanery

The deanery is a large, historic house with a well-kept garden.

danh từ (tôn giáo)
  1. chức trưởng tu viện
  2. nhà ở của trưởng tu viện
  3. địa phận (dưới quyền cai quản của một linh mục)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống