death chair
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, từ lóng):
- Ghế điện (cho tử tù): Một công cụ hành quyết sử dụng điện giật, có hình dạng giống như một chiếc ghế bình thường dành cho một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The notorious criminal was sentenced to the death chair. (Tên tội phạm khét tiếng bị kết án ngồi ghế điện.)
- The use of the death chair has been a subject of ethical debate. (Việc sử dụng ghế điện là một chủ đề tranh luận về đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to die in the chair": bị hành quyết bằng ghế điện.
- The murderer was sentenced to die in the chair. (Kẻ giết người bị kết án tử hình bằng ghế điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Electric chair (n): ghế điện. Đây là cách diễn đạt tiêu chuẩn, phổ biến hơn "death chair".
- The electric chair was once a common method of execution. (Ghế điện từng là một phương pháp hành quyết phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Electric chair: ghế điện.
- Execution chair: ghế hành quyết.
Noun
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ghế điện (cho tử tù)