death rate
Định nghĩa
Danh từ: Tỷ lệ tử vong, tỷ lệ chết. "Death rate" là một thuật ngữ thống kê dùng để chỉ số lượng người chết trong một khu vực hoặc nhóm dân số cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm), so với tổng dân số của khu vực hoặc nhóm đó. Nó thường được biểu thị dưới dạng số ca tử vong trên 1000 người mỗi năm.
Ví dụ sử dụng
- (Tỷ lệ tử vong trong nước đã giảm đáng kể nhờ cải thiện chăm sóc y tế.)
- (Tỷ lệ tử vong do bệnh tim cao hơn ở nam giới so với nữ giới.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tỷ lệ tử vong của trẻ sơ sinh ở các vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crude death rate" (tỷ lệ tử vong thô): Tỷ lệ tử vong được tính toán dựa trên tổng dân số mà không phân biệt độ tuổi, giới tính hay các yếu tố khác.
- The crude death rate is often used for broad comparisons between countries. (Tỷ lệ tử vong thô thường được dùng để so sánh tổng quát giữa các quốc gia.)
- "Age-specific death rate" (tỷ lệ tử vong theo độ tuổi): Tỷ lệ tử vong được tính riêng cho một nhóm tuổi cụ thể.
- The age-specific death rate for people over 65 is higher than for younger adults. (Tỷ lệ tử vong theo độ tuổi của người trên 65 tuổi cao hơn so với người trẻ tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Death (n): cái chết, sự chết.
- The death of the patient was unexpected. (Cái chết của bệnh nhân là bất ngờ.)
- Rate (n): tỷ lệ, tốc độ.
- The rate of inflation is rising. (Tỷ lệ lạm phát đang tăng.)
- Mortality rate (n): tỷ lệ tử vong (từ đồng nghĩa với "death rate", thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc nghiên cứu).
- The mortality rate from cancer has decreased with new treatments. (Tỷ lệ tử vong do ung thư đã giảm nhờ các phương pháp điều trị mới.)
Từ đồng nghĩa
- Mortality rate: tỷ lệ tử vong (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc nhân khẩu học).
- Fatality rate: tỷ lệ gây chết người (thường dùng trong thống kê tai nạn hoặc bệnh tật).
- The fatality rate of the disease is relatively low. (Tỷ lệ gây chết người của căn bệnh này tương đối thấp.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp phổ biến với "death rate". Tuy nhiên, có một số cụm từ liên quan đến tỷ lệ tử vong trong các cuộc thảo luận: - "A death rate of zero": tỷ lệ tử vong bằng không, thường dùng để chỉ một mục tiêu lý tưởng. - The hospital aims for a death rate of zero in preventable diseases. (Bệnh viện đặt mục tiêu tỷ lệ tử vong bằng không đối với các bệnh có thể phòng ngừa.)