death squad
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội quân/đội hình tử thần: Một nhóm quân sự hoặc bán quân sự bí mật, thường được chính phủ ngầm ủng hộ hoặc dung túng, chuyên thực hiện các vụ ám sát những người bất đồng chính kiến hoặc tội phạm nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The journalist was assassinated by a government-linked death squad. (Nhà báo đã bị một đội quân tử thần có liên hệ đến chính phủ ám sát.)
- Human rights groups have documented the activities of death squads in the region. (Các nhóm nhân quyền đã ghi nhận các hoạt động của các đội hình tử thần trong khu vực.)
- Living under the threat of death squads creates a climate of fear. (Sống dưới sự đe dọa của các đội quân tử thần tạo ra một bầu không khí sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh báo chí, chính trị học và các báo cáo nhân quyền để mô tả các nhóm vũ trang hoạt động ngoài vòng pháp luật.
- The regime used death squads to silence opposition. (Chế độ đã sử dụng các đội quân tử thần để bịt miệng phe đối lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Death squad activity (n): hoạt động của đội quân tử thần.
- Death-squad-style killings (n): những vụ giết người theo kiểu đội quân tử thần.
Từ đồng nghĩa
- Assassination squad: đội ám sát.
- Killing team: đội giết người.
- Paramilitary executioners: những kẻ hành quyết thuộc lực lượng bán quân sự.
Lưu ý
- "Death squad" là một thuật ngữ mang tính chính trị mạnh, thường hàm ý chỉ trích sự đồng lõa hoặc thiếu kiểm soát của chính quyền. Nó không phải là một thuật ngữ quân sự chính thức.
- Không nên nhầm lẫn với các đơn vị quân đội chính quy thực hiện nhiệm vụ hợp pháp, ngay cả khi nhiệm vụ đó có thể gây tử vong.
Noun
- quân đội bí mậtdugnf để ám sát phe chống đối về chính trị hoặc tội phạm nhỏ