deathblow
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cú đánh chết người: "deathblow" chỉ một cú đánh hoặc đòn tấn công trực tiếp gây ra cái chết ngay lập tức hoặc nhanh chóng. Thường được dùng để miêu tả hành động kết liễu một sinh vật một cách nhân đạo.
- Nguyên nhân kết thúc (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh rộng hơn, "deathblow" ám chỉ bất kỳ sự kiện, hành động, hoặc yếu tố nào dẫn đến sự kết thúc hoặc phá hủy hoàn toàn một thứ gì đó, như một kế hoạch, hy vọng, hay tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- The hunter delivered a swift deathblow to the wounded deer to end its suffering. (Người thợ săn giáng một cú đánh chết người nhanh chóng vào con nai bị thương để kết thúc nỗi đau của nó.)
- Nghĩa bóng:
- The scandal was the deathblow to his political career. (Vụ bê bối là đòn kết liễu sự nghiệp chính trị của ông ta.)
- The company's bankruptcy dealt a deathblow to the local economy. (Sự phá sản của công ty đã giáng một đòn chí mạng vào nền kinh tế địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deal a deathblow to something": giáng một đòn chí mạng vào cái gì đó.
- The new technology dealt a deathblow to the traditional film industry. (Công nghệ mới đã giáng một đòn chí mạng vào ngành công nghiệp phim truyền thống.)
- "a deathblow to hopes/dreams": một đòn kết liễu hy vọng/ước mơ.
- The rejection letter was a deathblow to her dreams of studying abroad. (Lá thư từ chối là một đòn kết liễu ước mơ du học của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Blow (n): cú đánh, cú sốc.
- He received a heavy blow to the head. (Anh ấy nhận một cú đánh mạnh vào đầu.)
- Mortal blow (n): đòn chí mạng (tương tự nhưng nhấn mạnh tính không thể cứu vãn).
- The loss of their leader was a mortal blow to the rebellion. (Mất đi người lãnh đạo là một đòn chí mạng cho cuộc nổi loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Coup de grâce: đòn kết liễu (thường mang tính nhân đạo).
- Finisher: người/vật kết thúc (không trang trọng).
- Killing stroke: cú đánh chết người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strike down: đánh gục, hạ gục.
- The disease struck down many people in the village. (Căn bệnh đã hạ gục nhiều người trong làng.)
Thành ngữ liên quan
- The final nail in the coffin: đòn cuối cùng kết liễu (tương tự nghĩa bóng).
- The budget cut was the final nail in the coffin for the failing project. (Việc cắt giảm ngân sách là đòn cuối cùng kết liễu dự án thất bại.)