dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

debt

Words Mentioning "debt"

ăn quịt
ăn vạ
áp lực
đầu
đền đáp
đến ngày
gạt nợ
gây nợ
hèn chi
kéo cầy
khất lần
lật
lươn khươn
lưu cữu
mắc nợ
nặc nô
nố
nợ
nợ đìa
nợ máu
nợ miệng
nợ nần
nợ đời
quịt
quỵt
thoát nợ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...