debunk
/'di:'bʌɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bóc trần, vạch trần, lật tẩy: Hành động chứng minh một niềm tin, lý thuyết, tuyên bố hoặc danh tiếng là sai lầm, giả dối hoặc được thổi phồng quá mức, thường bằng cách đưa ra bằng chứng hoặc lập luận thuyết phục.
- Hạ bệ, làm mất uy tín: Hành động làm giảm hoặc phá hủy sự tín nhiệm, uy tín hoặc sự ngưỡng mộ dành cho ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà báo đã viết một bài báo để bóc trần lầm tưởng phổ biến về thực phẩm chức năng.)
- (Các nhà khoa học đã thành công vạch trần lý thuyết cho rằng trái đất phẳng.)
- (Bộ phim tài liệu nhằm hạ bệ hình ảnh công chúng được trau chuốt kỹ lưỡng của người nổi tiếng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to debunk a claim": bác bỏ một tuyên bố.
- The fact-checkers worked overnight to debunk the false claim spreading on social media. (Các kiểm chứng viên đã làm việc xuyên đêm để bác bỏ tuyên bố sai sự thật đang lan truyền trên mạng xã hội.)
- "to debunk a myth": phá tan một huyền thoại/lầm tưởng.
- Her research debunks the long-held myth about learning styles. (Nghiên cứu của cô ấy phá tan lầm tưởng tồn tại lâu nay về phong cách học tập.)
Biến thể và từ gần giống
- Debunker (danh từ): người chuyên bóc trần, vạch trần sự giả dối.
- He is a famous debunker of pseudoscientific theories. (Ông ấy là một người chuyên vạch trần các lý thuyết giả khoa học nổi tiếng.)
- Debunking (danh động từ/ danh từ): hành động bóc trần.
- The debunking of that conspiracy theory took years. (Việc bóc trần thuyết âm mưu đó đã mất nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Expose: phơi bày, vạch trần.
- Discredit: làm mất uy tín, bác bỏ.
- Refute: bác bỏ (bằng lập luận).
- Demystify: làm sáng tỏ, giải ảo (thường với sắc thái trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
- Perpetuate: duy trì (một điều sai lầm).
- Validate: xác nhận, chứng thực là đúng.
- Substantiate: chứng minh, củng cố (bằng chứng).
ngoại động từ (thông tục)
- bóc trần, vạch trần, lật tẩy (sự lừa dối...)
- hạ bệ; làm mất (thanh thế...)