decahedral

/,dekə'hedrən/
Học thuật
Thân thiện
decahedral

A student holds a decahedral geometric model in math class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) hình khối mười mặt: Mô tả một vật thể hình học hoặc cấu trúc chính xác mười mặt phẳng.
    • mười mặt: Tính chất của một vật thể rắn trong không gian ba chiều được bao bọc bởi mười mặt đa giác phẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The crystal has a perfect decahedral shape. (Tinh thể đó hình dạng mười mặt hoàn hảo.)
    • Mathematicians study the properties of decahedral objects. (Các nhà toán học nghiên cứu tính chất của các vật thể mười mặt.)
    • It is difficult to find a naturally occurring decahedral mineral. (Rất khó để tìm thấy một khoáng vật tự nhiên hình mười mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tinh thể học hóa học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả cấu trúc của các hạt nano, cụm nguyên tử hoặc tinh thể.
    • The nanoparticles exhibited a decahedral morphology under the electron microscope. (Các hạt nano thể hiện hình thái học mười mặt dưới kính hiển vi điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Decahedron (danh từ): Khối mười mặt, một đa diện mười mặt.
    • A regular decahedron is a rare geometric solid. (Một khối mười mặt đều một hình khối hình học hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ten-faced (tính từ): mười mặt. (Từ đồng nghĩa mô tả trực tiếp).
  • Polyhedral with ten faces (cụm từ mô tả): Đa diện mười mặt.
decahedral

A student holds a decahedral geometric model in math class.

tính từ
  1. (toán học) (thuộc) khối hình mười mặt; mười mặt

Từ chứa "decahedral"