decanter

/di'kæntə/
Học thuật
Thân thiện
decanter

The host pours wine from a crystal decanter into a guest's glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình thon cổ nút: Một loại bình thủy tinh trang trí, thường cổ thon thân rộng, dùng để đựng phục vụ rượu, nước hoặc các chất lỏng khác. thường đi kèm với một nút đậy, có thể bằng thủy tinh hoặc pha lê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He poured the red wine from the bottle into a crystal decanter. (Anh ấy rót rượu vang đỏ từ chai vào một chiếc bình thủy tinh pha lê thon cổ.)
    • The elegant decanter was placed on the dining table for the guests. (Chiếc bình thon cổ trang nhã được đặt trên bàn ăn cho các vị khách.)
    • After opening, the whisky is often transferred to a decanter. (Sau khi mở, rượu whisky thường được chuyển sang một chiếc bình thon cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to decant wine/port": rót rượu (vang, porto) từ chai sang bình thon cổ, thường để loại bỏ cặn hoặc cho rượu "thở" trước khi thưởng thức.
    • It is recommended to decant an old vintage port to separate it from the sediment. (Người ta khuyên nên rót rượu porto cổ từ chai sang bình thon cổ để tách khỏi phần cặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Decant (động từ): Rót cẩn thận chất lỏng (đặc biệt rượu) từ bình chứa này sang bình chứa khác, thường để lại cặnđáy bình .
    • Decant the wine slowly so the sediment stays in the bottle. (Hãy rót rượu thật chậm để phần cặn vẫn ở lại trong chai.)
Từ đồng nghĩa
  • Carafe (danh từ): Bình cổ, thân tròn, thường không nút, dùng để đựng nước hoặc rượu trên bàn ăn. (Carafe thường đơn giản ít trang trí hơn decanter).
  • Flagon (danh từ): Bình lớn quai nắp, thường bằng kim loại hoặc gốm, dùng để đựng đồ uống. (Flagon thường cổ xưa to hơn decanter).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "decanter")

decanter

The host pours wine from a crystal decanter into a guest's glass.

danh từ
  1. bình thon cổ (đựng rượu, nước...)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "decanter"