carafe

/kə'rɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
carafe

A waiter pours water from a glass carafe into a customer's glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình đựng nước (đểbàn ăn): Một bình thủy tinh hoặc pha lê cổ hẹp, thường tay cầm, dùng để đựng phục vụ nước lọc, nước trái cây, hoặc đôi khi rượu vang trên bàn ăn.
    • Bình nút (để phục vụ rượu hoặc nước): Một loại chai hoặc bình thường nút hoặc nắp, được thiết kế để rót phục vụ đồ uống tại bàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Could you please pass the carafe of water? (Anh có thể chuyển giúp bình nước được không?)
    • The waiter brought a carafe of house wine to the table. (Người phục vụ mang một bình rượu vang thường của nhà hàng đến bàn.)
    • She poured orange juice from a glass carafe into our glasses. ( ấy rót nước cam từ một bình thủy tinh vào ly của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carafe" thường được dùng trong ngữ cảnh nhà hàng, khách sạn hoặc bữa ăn trang trọng tại gia để chỉ vật đựng đồ uống không cồn hoặc rượu vang giá vừa phải, phân biệt với chai rượu nguyên gốc.
    • We ordered a carafe of the red wine instead of a bottle. (Chúng tôi gọi một bình rượu vang đỏ thay vì một chai.)
Biến thể từ gần giống
  • Decanter (n): Bình rượu sang trọng hơn, thường dùng để chứa rượu mạnh hoặc rượu vang cao cấp, nút mài thân rộng để rượu "thở".
  • Pitcher (n): Bình quai vòi, thường lớn hơn, dùng để đựng rót nước, bia, hoặc nước trái cây.
  • Jug (n): Bình, lọ quai miệng rộng, thường làm bằng gốm hoặc thủy tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Decanter (trong một số ngữ cảnh): bình rượu.
  • Pitcher (trong một số ngữ cảnh): bình quai, bình rót.
  • Flask (trong một số ngữ cảnh): bình phẳng, bình nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào với danh từ "carafe".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc trưng nào sử dụng từ "carafe".

carafe

A waiter pours water from a glass carafe into a customer's glass.

danh từ
  1. bình đựng nước (đểbàn ăn)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống