decapod
/'dekəpɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giáp xác mười chân: Một loài động vật giáp xác thuộc bộ Decapoda, có mười chân bò, ví dụ như tôm, cua.
- Động vật thân mềm mười tua: Một loài động vật thân mềm (thường là mực) thuộc bộ Decapodiformes, có mười tua (xúc tu).
Tính từ:
- Có mười chân/tua: Mô tả đặc điểm của một sinh vật có mười chi dùng để di chuyển hoặc bắt mồi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Crabs and lobsters are both decapods. (Cua và tôm hùm đều là giáp xác mười chân.)
- The museum has a fossil of a prehistoric decapod. (Bảo tàng có một hóa thạch của một loài giáp xác mười chân thời tiền sử.)
- Squid are decapods because they have ten arms. (Mực là động vật mười tua vì chúng có mười cánh tay.)
Tính từ:
- The decapod crustacean scurried across the ocean floor. (Con giáp xác mười chân bò vội ngang qua đáy đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học để phân loại các loài động vật. Ví dụ: "The order Decapoda includes many commercially important species."
Biến thể và từ gần giống
- Decapodal (tính từ): Có liên quan đến hoặc có đặc điểm của decapod.
- Decapodous (tính từ): (Cùng nghĩa với decapodal).
Từ đồng nghĩa
- Ten-footed (tính từ): Có mười chân (nghĩa đen, ít dùng trong văn bản khoa học).
- Ten-limbed (tính từ): Có mười chi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất danh từ chuyên ngành của nó.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ
- (động vật học) giáp xác mười chân (tôm cua)
tính từ
- (động vật học) có mười chân