decapoda
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ Mười chân: Một bộ động vật giáp xác trong lớp Giáp mềm (Malacostraca), đặc trưng bởi cơ thể có mười chân ngực (năm đôi), bao gồm các loài như tôm, cua, tôm hùm.
- Bộ Mực mười xúc tu: Một bộ động vật thân mềm trong lớp Chân đầu (Cephalopoda), đặc trưng bởi mười xúc tu (tám ngắn và hai dài), bao gồm các loài như mực ống, mực nang.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Bộ Giáp xác Mười chân):
- Crabs and lobsters belong to the order Decapoda. (Cua và tôm hùm thuộc bộ Mười chân.)
- The study of Decapoda is important for marine biology. (Việc nghiên cứu bộ Mười chân rất quan trọng đối với sinh học biển.)
Danh từ (Bộ Mực mười xúc tu):
- Squids are a well-known member of the Decapoda. (Mực ống là một thành viên nổi tiếng của bộ Mực mười xúc tu.)
- The Decapoda cephalopods are known for their intelligence. (Các loài chân đầu thuộc bộ Mười xúc tu được biết đến với trí thông minh của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Từ "Decapoda" được viết in nghiêng (hoặc với chữ cái đầu viết hoa) khi dùng làm tên khoa học của một bộ (order) trong sinh học.
- The fossil record provides evidence of early Decapoda. (Hồ sơ hóa thạch cung cấp bằng chứng về bộ Mười chân thời kỳ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Decapod (n): (1) Động vật thuộc bộ Mười chân (giáp xác). (2) Động vật thuộc bộ Mười xúc tu (chân đầu).
- The decapod scurried across the ocean floor. (Con giáp xác mười chân chạy nhanh qua đáy đại dương.)
- Decapodal (adj): Thuộc về bộ Mười chân.
- Decapodous (adj): Thuộc về bộ Mười chân.
Từ đồng nghĩa
- Ten-footed crustaceans: (Cụm từ mô tả) Giáp xác mười chân (cho nghĩa bộ giáp xác).
- Ten-armed cephalopods: (Cụm từ mô tả) Chân đầu mười xúc tu (cho nghĩa bộ mực).
Lưu ý về từ
- Từ nguyên: Từ "decapoda" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "deca-" nghĩa là "mười" và "-poda" nghĩa là "chân".
- Ngữ cảnh: Nghĩa của từ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh phân loại sinh học. Trong hầu hết các trường hợp phổ thông, nó thường chỉ bộ Giáp xác Mười chân. Nghĩa chỉ bộ Mực mười xúc tu chủ yếu được dùng trong văn bản khoa học chuyên ngành.
Noun
- Bộ Mười chân hay giáp xác mười chân