decasyllabic

/'dekəsi'læbik/ Cách viết khác : (decasyllable) /'dekəsiləbl/
Học thuật
Thân thiện
decasyllabic

A poet carefully writes a decasyllabic line of verse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • mười âm tiết: Dùng để mô tả một từ, một dòng thơ, hoặc một đơn vị ngôn ngữ chính xác mười âm tiết.
  2. Danh từ:

    • Câu thơ mười âm tiết: Một dòng thơ được cấu tạo bởi mười âm tiết. (Lưu ý: Danh từ phổ biến hơn cho khái niệm này "decasyllable").
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The poet is known for his consistent use of a decasyllabic line. (Nhà thơ này được biết đến với việc sử dụng nhất quán thể thơ mười âm tiết.)
    • "International" is a decasyllabic word. (Từ "International" một từ mười âm tiết.)
  • Danh từ:

    • The sonnet was written in decasyllabics. (Bài sonnet được viết bằng thể thơ mười âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích thơ ca: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phê bình văn học nghiên cứu ngôn ngữ học để mô tả cấu trúc âm tiết của một dòng thơ, đặc biệt trong các thể thơ như iambic pentameter (ngũ bộ iamb) trong tiếng Anh, thường tạo thành một dòng decasyllabic.
    • The iambic pentameter line is typically decasyllabic. (Dòng thơ ngũ bộ iamb thường dòng mười âm tiết.)
Biến thể từ liên quan
  • Decasyllable (danh từ): Từ hoặc dòng thơ mười âm tiết. Đây danh từ phổ biến hơn để chỉ khái niệm này.
    • The classic epic often uses the decasyllable. (Sử thi cổ điển thường sử dụng thể thơ mười âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Ten-syllabled (tính từ): mười âm tiết. (Đây cách diễn đạt thông thường, trong khi "decasyllabic" mang tính học thuật hơn).
decasyllabic

A poet carefully writes a decasyllabic line of verse.

tính từ
  1. mười âm tiết
danh từ
  1. câu thơ mười âm tiết

Từ tương tự