syllabic

/si'læbik/
Học thuật
Thân thiện
syllabic

The linguist explained the syllabic nature of the sound.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) âm tiết: Liên quan đến hoặc đặc điểm của một âm tiết.
    • Đọc thành âm tiết: Được phát âm như một âm tiết riêng biệt rõ ràng.
    • Dựa trên số lượng âm tiết: (Trong thơ ca) cấu trúc dòng thơ dựa trên số âm tiết thay vì sự sắp xếp nhịp điệu của trọng âm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In the word 'button', the 'n' sound is often syllabic. (Trong từ 'button', âm 'n' thường được đọc thành một âm tiết.)
    • The poet used a syllabic verse form, counting syllables per line instead of stresses. (Nhà thơ đã sử dụng hình thức thơ dựa trên âm tiết, đếm số âm tiết mỗi dòng thay vì trọng âm.)
    • Linguists study syllabic structure. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc âm tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Syllabic consonant: Phụ âm âm tiết - một phụ âm có thể đóng vai trò hạt nhân của một âm tiết không cần nguyên âm.

    • The 'l' in 'bottle' is a syllabic consonant. (Âm 'l' trong từ 'bottle' một phụ âm âm tiết.)
  • Syllabic writing system: Hệ thống chữ viết âm tiết - một hệ thống chữ viết trong đó mỗi tự đại diện cho một âm tiết hoàn chỉnh.

    • Japanese Hiragana is a syllabic script. (Chữ Hiragana của Nhật Bản một hệ thống chữ viết âm tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Syllable (n): Âm tiết.

    • The word 'water' has two syllables. (Từ 'water' hai âm tiết.)
  • Syllabary (n): Bảng chữ cái âm tiết (hệ thống tự đại diện cho âm tiết).

    • The Cherokee language uses a syllabary. (Ngôn ngữ Cherokee sử dụng một bảng chữ cái âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Vocalic (adj): tính nguyên âm, thuộc về nguyên âm (trong một số ngữ cảnh ngôn ngữ học liên quan đến hạt nhân âm tiết).
Từ trái nghĩa
  • Non-syllabic (adj): Không tính âm tiết, không tạo thành hạt nhân của âm tiết.
  • Atonic (adj): Không trọng âm (trong ngữ cảnh cụ thể).
syllabic

The linguist explained the syllabic nature of the sound.

tính từ
  1. (thuộc) âm tiết; đọc thành âm tiết