decency

/'di:snsi/
Học thuật
Thân thiện
decency

A person shows decency by holding the door open for someone with full arms.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đứng đắn, sự tề chỉnh: Chất lượng của việc cư xử ăn mặc một cách phù hợp với các chuẩn mực xã hội về đạo đức lịch sự.
    • Sự lịch sự, sự tử tế: Hành động thể hiện sự tôn trọng cân nhắc đến cảm xúc của người khác.
    • Các tiêu chuẩn tối thiểu của sự phù hợp: Những yêu cầu cơ bản về hành vi hoặc điều kiện được xem chấp nhận được trong xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He behaved with decency and respect at the funeral. (Anh ấy đã cư xử một cách đứng đắn tôn trọng tại đám tang.)
    • She believes in the importance of common decency in everyday interactions. ( ấy tin vào tầm quan trọng của sự tử tế thông thường trong các tương tác hàng ngày.)
    • The apartment lacked basic decencies like hot water. (Căn hộ thiếu những tiện nghi cơ bản tối thiểu như nước nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The decencies": Các nghi thức xã giao hoặc các quy tắc ứng xử được xã hội chấp nhận.

    • He observed the social decencies by sending a thank-you note. (Anh ấy tuân thủ các nghi thức xã giao bằng cách gửi một bức thư cảm ơn.)
  • "Common decency": Sự tử tế cơ bản mọi người nên thể hiện với nhau.

    • It's just common decency to help someone who has fallen. (Giúp đỡ một người bị ngã chỉ sự tử tế thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Decent (adj): Đứng đắn, tử tế, tươm tất.

    • He is a decent man who always keeps his promises. (Anh ấy một người đàn ông đứng đắn, luôn giữ lời hứa.)
  • Indecency (n): Sự không đứng đắn, sự tục tĩu, hành vi khiếm nhã.

    • The film was criticized for its indecency. (Bộ phim bị chỉ trích sự tục tĩu.)
Từ đồng nghĩa
  • Propriety: Sự đúng mực, phép lịch sự.
  • Respectability: Sự đáng kính, sự đứng đắn.
  • Civility: Sự lịch sự, sự nhã nhặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "decency")

Thành ngữ liên quan
  • "To have the decency to do something": đủ sự lịch sự/tử tế để làm việc đó.

    • He didn't even have the decency to apologize. (Anh ta thậm chí còn không đủ sự tử tế để xin lỗi.)
  • "Beneath decency": Dưới mức tiêu chuẩn tối thiểu của sự chấp nhận được; quá tệ.

    • His rude comments were beneath decency. (Những bình luận thô lỗ của anh ta quá đáng, không thể chấp nhận được.)
decency

A person shows decency by holding the door open for someone with full arms.

danh từ
  1. sự thích hợp với khuôn phép lễ nghi
  2. sự đứng đắn, sự đoan trang, sự tề chỉnh
  3. sự lịch sự, sự tao nhã
  4. tính e thẹn, tính bẽn lẽn
  5. (số nhiều) lễ nghi phép tắc
  6. (số nhiều) những yêu cầu của cuộc sống đứng đắn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "decency"

Từ có nhắc đến "decency"