indecency

/in'di:snsi/
Học thuật
Thân thiện
indecency

A judge ruled that the broadcast contained indecency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không đứng đắn, sự không đoan trang: Chỉ hành vi, lời nói hoặc biểu hiện trái với chuẩn mực đạo đức thông thường về sự khiêm tốn trang nhã, đặc biệt liên quan đến các vấn đề tình dục.
    • Sự khiếm nhã, sự bất lịch sự: Chỉ hành vi hoặc lời nói thô tục, thiếu tôn trọng, gây khó chịu hoặc xúc phạm người khác trong giao tiếp xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The comedian was criticized for the indecency of his jokes. (Diễn viên hài bị chỉ trích sự khiếm nhã trong những câu chuyện cười của anh ta.)
    • Broadcasting regulations prohibit the transmission of material containing indecency. (Các quy định về phát thanh truyền hình cấm phát tán tài liệu tính chất không đứng đắn.)
    • She was shocked by the indecency of his proposal. ( ấy bị sốc bởi sự sỗ sàng trong lời cầu hôn của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an act of gross indecency": một hành vi khiếm nhã nghiêm trọng (thường một thuật ngữ pháp ).

    • He was charged with an act of gross indecency in a public place. (Anh ta bị buộc tội hành vi khiếm nhã nghiêm trọngnơi công cộng.)
  • "to be arrested for indecency": bị bắt tội hành vi khiếm nhã.

    • The man was arrested for indecency after exposing himself. (Người đàn ông bị bắt tội hành vi khiếm nhã sau khi phô bày cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Indecent (adj): không đứng đắn, khiếm nhã, tục tĩu.

    • They were fined for showing indecent images. (Họ bị phạt trình chiếu những hình ảnh tục tĩu.)
  • Indecently (adv): một cách không đứng đắn, một cách khiếm nhã.

    • He was dressed indecently for the formal event. (Anh ta ăn mặc một cách không đứng đắn cho sự kiện trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Impropriety: sự không đúng đắn, sự bất nhã.
  • Obscenity: sự tục tĩu, sự thô tục.
  • Vulgarity: sự thô tục, sự tầm thường.
Từ trái nghĩa
  • Decency: sự đứng đắn, sự lịch sự.
  • Propriety: sự đúng đắn, sự phù hợp với lễ nghi.
  • Modesty: sự khiêm tốn, sự đoan trang.
indecency

A judge ruled that the broadcast contained indecency.

danh từ
  1. sự không đứng dắn, sự không đoan trang, sự không tề chỉnh; sự không hợp với khuôn phép
  2. sự khiếm nhã, sự bất lịch sự, sự sỗ sàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa