decennary
/di'senəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thập kỷ, thời kỳ mười năm: Một khoảng thời gian kéo dài đúng mười năm. Đây là một thuật ngữ mang tính học thuật hoặc trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Tính từ:
- Thuộc về thập kỷ, trong khoảng mười năm: Mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc diễn ra trong một khoảng thời gian mười năm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The first decennary of the 21st century saw rapid technological growth. (Thập kỷ đầu tiên của thế kỷ 21 chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng về công nghệ.)
- Historical records are often reviewed on a decennary basis. (Các hồ sơ lịch sử thường được xem xét theo cơ sở từng thập kỷ.)
Tính từ:
- The government publishes a decennary report on population changes. (Chính phủ công bố một báo cáo thập kỷ về những thay đổi dân số.)
- They conducted a decennary survey of the region's economy. (Họ đã tiến hành một cuộc khảo sát thập kỷ về nền kinh tế của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Decennary period": Giai đoạn thập kỷ. Cụm này nhấn mạnh tính chất của một khoảng thời gian cụ thể kéo dài mười năm.
- The project's impact will be assessed over a decennary period. (Tác động của dự án sẽ được đánh giá trong một giai đoạn thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Decade (n): Thập kỷ. Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn nhiều so với "decennary".
- Decennial (adj): (Diễn ra) mười năm một lần; thuộc về thập kỷ.
- A decennial census is conducted every ten years. (Một cuộc điều tra dân số thập kỷ được tiến hành mười năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Decade (n): Thập kỷ.
- Ten-year period (n): Giai đoạn mười năm.
danh từ+ Cách viết khác : (decenniad)
- thời kỳ mười năm
tính từ
- trong khoảng mười năm