decade

/'dekeid/
danh từ
  1. bộ mười, nhóm mười
  2. thời kỳ mười năm
  3. tuần (mười ngày)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "decade"

Từ có nhắc đến "decade"